GMT +7
VĐQG Iceland Nữ
Thời tiết:  ,13°C
VĐQG Iceland Nữ
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm Gần đây
1 Haukar (w) 6 5 1 0 16 9 7 16
H T T T T T
2 Grotta (w) 6 5 0 1 20 10 10 15
T T T T T B
3 KR Reykjavik (w) 6 5 0 1 17 8 9 15
T T B T T T
4 IA Akranes (w) 7 2 2 3 16 11 5 8
T H B T B H
5 7 2 2 3 11 11 0 8
H H B T T B
6 6 2 1 3 14 12 2 7
B T B H B T
7 HK Kopavogur (w) 1 6 2 1 3 14 14 0 7
T B H B B T
8 6 2 1 3 10 13 -3 7
B T B H T B
9 Fjardab Hottur Leiknir (w) 6 1 2 3 8 10 -2 5
B B H B H T
10 Tindastoll Neisti (w) 6 0 0 6 3 31 -28 0
B B B B B B
Upgrade Team
Relegation
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm
1 KR Reykjavik (w) 3 3 0 0 14 5 9 9
2 Grotta (w) 4 3 0 1 13 10 3 9
3 IA Akranes (w) 3 2 1 0 10 1 9 7
4 HK Kopavogur (w) 4 2 1 1 12 4 8 7
5 Haukar (w) 3 2 1 0 6 2 4 7
6 2 2 0 0 5 1 4 6
7 3 1 1 1 5 4 1 4
8 2 1 1 0 2 1 1 4
9 Fjardab Hottur Leiknir (w) 4 1 0 3 7 9 -2 3
10 Tindastoll Neisti (w) 3 0 0 3 2 16 -14 0
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm
1 Haukar (w) 3 3 0 0 10 7 3 9
2 Grotta (w) 2 2 0 0 7 0 7 6
3 KR Reykjavik (w) 3 2 0 1 3 3 0 6
4 4 1 1 2 6 7 -1 4
5 4 1 0 3 12 11 1 3
6 Fjardab Hottur Leiknir (w) 2 0 2 0 1 1 0 2
7 IA Akranes (w) 4 0 1 3 6 10 -4 1
8 4 0 1 3 5 12 -7 1
9 HK Kopavogur (w) 2 0 0 2 2 10 -8 0
10 Tindastoll Neisti (w) 3 0 0 3 1 15 -14 0
Danh sách vua phá lưới
# Cầu thủ Bàn thắng

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2