| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 11 | 4 | 0 | 7 | 36.4% | 5 | 45.5% | 5 | 45.5% | ||
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 4 | 20% | 3 | 60% | 2 | 40% | ||
| Sân khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 50% | 2 | 33.3% | 3 | 50% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T B B T B B | 33.3% | T T T H X X | |||||||
| Yunnan Yukun | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 15 | 7 | 4 | 4 | 46.7% | 7 | 46.7% | 4 | 26.7% | ||
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 42.9% | 5 | 71.4% | 1 | 14.3% | ||
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 50% | 2 | 25% | 3 | 37.5% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | H B H T T B | 33.3% | X T X X H H | |||||||
| Yunnan Yukun | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 15 | 7 | 4 | 4 | 46.7% | 6 | 40% | 9 | 60% | ||
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 42.9% | 4 | 57.1% | 3 | 42.9% | ||
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 50% | 2 | 25% | 6 | 75% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | H B H H T T | 33.3% | X T X X X X | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân nhà | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân khách | - | - | - | - | - | - | - |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân nhà | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân khách | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân nhà | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân khách | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| CHA D1 | Chủ | Ningbo Professional Football Club | ||
| CHA D1 | Chủ | Guangdong GZ-Power | ||
| CHA D1 | Khách | Yanbian Longding |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | Khách | Qingdao Manatee | ||
| CHA CSL | Chủ | Henan Football Club | ||
| CHA CSL | Khách | Shandong Taishan |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.