GMT +7
UEFA Conference League
VS
Địa điểm: Brann Stadion Thời tiết:  ,31℃~32℃
  • Mathias Dyngeland
  • Họ tên:Mathias Dyngeland
  • Ngày sinh:07/10/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Joachim Soltvedt
  • Họ tên:Joachim Soltvedt
  • Ngày sinh:09/09/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Thore Pedersen
  • Họ tên:Thore Pedersen
  • Ngày sinh:11/08/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Fredrik Knudsen
  • Họ tên:Fredrik Knudsen
  • Ngày sinh:30/08/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Denzel De Roeve
  • Họ tên:Denzel De Roeve
  • Ngày sinh:10/08/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
86'
  • Eggert Aron Gudmundsson
  • Họ tên:Eggert Aron Gudmundsson
  • Ngày sinh:08/02/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Jacob Lungi Sorensen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
68'
  • Kristall Mani Ingason
  • Họ tên:Kristall Mani Ingason
  • Ngày sinh:18/01/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
47'
  • Niklas Castro
  • Họ tên:Niklas Castro
  • Ngày sinh:08/01/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Chile
68'
  • Noah Jean Holm
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
  • Kristian Eriksen
  • Họ tên:Kristian Eriksen
  • Ngày sinh:18/07/1995
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
22'45'75'
  • Alen Ozbolt
  • Họ tên:Alen Ozbolt
  • Ngày sinh:24/06/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
86'
  • Daniel Escriche Romero
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
75'
  • Gaetan Weissbeck
  • Họ tên:Gaetan Weissbeck
  • Ngày sinh:17/01/1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:France
86'
  • Brandon Thomas Llamas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Morgan Brown
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ivan Ljubicic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Bruno Gaspar
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
57'
#37 Konomis
  • Konomis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Josef Kvida
  • Họ tên:Josef Kvida
  • Ngày sinh:23/01/1997
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Giorgos Malekkidis
  • Họ tên:Giorgos Malekkidis
  • Ngày sinh:14/07/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
  • Philipp Kuhn
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Foot injury
Knee injury
Heart Condition

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Mathias Dyngeland
LB
17
Joachim Soltvedt
DF
23
Thore Pedersen
3
Fredrik Knudsen
RB
21
Denzel De Roeve
CM
8
Felix Horn Myhre
18
Jacob Lungi Sorensen
25
Niklas Jensen Wassberg
FW
9
Niklas Castro
29
Noah Jean Holm
MF
19
Eggert Aron Gudmundsson
Dự bị
20
Vetle Dragsnes
AM
16
Kristian Eriksen
FW
11
Bard Finne
MF
32
Markus Haaland
43
Brage Haugen
AM
10
Kristall Mani Ingason
RW
22
Saevar Atli Magnusson
6
Diop Mbacke
GK
12
Simen Vidtun Nilsen
Ra sân
41
Peter Leeuwenburgh
LB
14
Giorgos Malekkidis
44
Josef Kvida
37
Konomis
76
Bruno Gaspar
77
Ivan Ljubicic
AM
27
Gaetan Weissbeck
5
Morgan Brown
23
Brandon Thomas Llamas
CF
9
Alen Ozbolt
30
Daniel Escriche Romero
Dự bị
31
Konstantinos Stylianou
4
Emanuel Aiwu
19
Nearchos Zinonos
26
Antreas Shikkis
38
Konstantinos Balogiannis
LW
10
Garry Mendes Rodrigues
11
Evangelos Andreou
FW
17
Clinton Duodu
18
Andreas Athanasiou
DM
20
Dani Spoljaric
89
Robertos Rotis

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2