GMT +7
VĐQG Lithuania
VS
Địa điểm: Telsiu centrinis stadionas Thời tiết: Nắng ,27°C
  • Marius Paukste
  • Họ tên:Marius Paukste
  • Ngày sinh:15/12/1994
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Jakub Wawszczyk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ibrahim Cisse
  • Họ tên:Ibrahim Cisse
  • Ngày sinh:06/12/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Bacary Sane
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Valentino Vermeulen
  • Họ tên:Valentino Vermeulen
  • Ngày sinh:20/07/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Nikita Pavlovskij
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Gaston Manuel Romano
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Iker Esicel Scotto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Denys Bunchukov
  • Họ tên:Denys Bunchukov
  • Ngày sinh:20/06/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Denis Zevzikovas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ronald Sobowale
  • Họ tên:Ronald Sobowale
  • Ngày sinh:19/07/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Faustas Steponavicius
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tom Lucky
  • Họ tên:Tom Lucky
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
4'
  • Frankline Tangiri
  • Họ tên:Frankline Tangiri
  • Ngày sinh:11/12/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Amadou Sabo
  • Họ tên:Amadou Sabo
  • Ngày sinh:30/05/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Niger
  • Steve Tevi Lawson
  • Họ tên:Steve Tevi Lawson
  • Ngày sinh:08/08/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Togo
  • Ibrahima Seck
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ernestas Stockunas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aleksandar Zivanovic
  • Họ tên:Aleksandar Zivanovic
  • Ngày sinh:08/04/1987
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Zygimantas Baltrunas
  • Họ tên:Zygimantas Baltrunas
  • Ngày sinh:11/03/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Henry Uzochokwu Unuorah
  • Họ tên:Henry Uzochokwu Unuorah
  • Ngày sinh:22/01/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Ignas Plukas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cruciate ligament injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Marius Paukste
RB
2
Valentino Vermeulen
4
Bacary Sane
24
Joshua Okpolokpo
46
Jakub Wawszczyk
10
Vilius Piliukaitis
MF
8
Denys Bunchukov
33
Lukas Ankudinovas
16
Gaston Manuel Romano
FW
90
Ronald Sobowale
9
Iker Esicel Scotto
Dự bị
44
Brendan Asomugha
23
Ibrahim Cisse
77
Artem Marchuk
MF
21
Simas Rimantas Patella
6
Nikita Pavlovskij
22
Mykyta Rybcynskij
48
Tomas Stelmokas
27
Deitonas Vinckus
14
Denis Zevzikovas
Ra sân
31
Ignas Plukas
DF
4
Henry Uzochokwu Unuorah
LB
5
Zygimantas Baltrunas
15
Aleksandar Zivanovic
75
Ernestas Stockunas
7
Ibrahima Seck
DM
8
Steve Tevi Lawson
AM
6
Amadou Sabo
14
Faustas Steponavicius
CF
13
Meinardas Mikulenas
94
Sidy Mohamed Sanokho
Dự bị
22
Walid Dhouib
87
Rati Grigalava
10
Omran Haydary
FW
9
Tom Lucky
18
Titas Milasius
20
Yusuke Omori
GK
66
Rokas Pacesa
MF
19
Frankline Tangiri
GK
12
Giedrius Zenkevicius
Cập nhật 21/06/2026 19:02

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2