-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Baldur Kari Helgason
- Ngày sinh:08/02/2005
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Oliver Stefansson
- Ngày sinh:03/08/2002
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Isak Oli Olafsson
- Ngày sinh:30/06/2000
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Birkir Valur Jonsson
- Ngày sinh:02/11/1998
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland

-
- Họ tên:Gretar Snaer Gunnarsson
- Ngày sinh:08/01/1997
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Jóhannes Kristinn Bjarnason
- Ngày sinh:24/02/2005
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kjartan Halldorsson
- Ngày sinh:02/07/2003
- Chiều cao:165(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Aron Sigurdarson
- Ngày sinh:08/10/1993
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Eidur Gauti Saebjornsson
- Ngày sinh:07/07/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.01(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland

-
- Họ tên:Luke Morgan Conrad Rae
- Ngày sinh:27/12/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Arnor Ingvi Traustason
- Ngày sinh:30/04/1993
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Orri Hrafn Kjartansson
- Ngày sinh:05/02/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Asgeir Galdur Gudmundsson
- Ngày sinh:14/04/2006
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Hrafn Tomasson
- Ngày sinh:15/07/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Hjalti Sigurdsson
- Ngày sinh:19/09/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Finnur Tomas Palmason
- Ngày sinh:12/02/2001
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Gabriel Hrannar Eyjolfsson
- Ngày sinh:12/09/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Halldor Snaer Georgsson
- Ngày sinh:05/01/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Jokull Andresson
RB
2
Birkir Valur Jonsson
22
Isak Oli Olafsson
5
Oliver Stefansson
LB
37
Baldur Kari Helgason
6
Gretar Snaer Gunnarsson
CM
17
Jóhannes Kristinn Bjarnason
14
Adolf Dadi Birgisson
LW
7
Kjartan Halldorsson
FW
32
Gils Gislason
CF
33
Ulfur Agust Bjornsson
Dự bị
GK
24
Dadi Freyr Arnarsson
CF
9
Kristjan Floki Finnbogason
3
Kristjan Snaer Frostason
90
Arnor Borg Gudjohnsen
38
Arngrimur Bjartur Gudmundsson
10
Sverrir Pall Hjaltested
40
Robert Saevarsson
39
Benjamin Thorsson
LW
11
Gudmundur Andri Tryggvason
Ra sân
GK
12
Halldor Snaer Georgsson
CM
21
Gabriel Hrannar Eyjolfsson
7
Finnur Tomas Palmason
RB
28
Hjalti Sigurdsson
AM
26
Hrafn Tomasson
RW
45
Asgeir Galdur Gudmundsson
AM
77
Orri Hrafn Kjartansson
CM
23
Arnor Ingvi Traustason
RW
17
Luke Morgan Conrad Rae
LW
11
Aron Sigurdarson
FW
9
Eidur Gauti Saebjornsson
Dự bị
DM
29
Aron Albertsson
LW
8
Stefan Arni Geirsson
24
Bjarki Fannar Heimisson
GK
1
Sigurpall Soren Ingolfsson
FW
30
Sigurdur Breki Karason
18
Jon Ernir Ragnarsson
37
Sigurdsson O.
5
Styrmisson Birgir
RW
14
Jason Dadi Svanthorsson
Cập nhật 06/08/2026 03:47




