Sự kiện chính
Aaro Valtonen
8'
Ilpo Petäjä
11'
33'
Otto Hirvonen
50'
Raymond Mendy
Samu Laitinen
52'
52'
55'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng LePa vs LoPa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.7 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 2.7 | Phạt góc | 3 | 4.2 | Phạt góc | 3.2 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 50.7% | Phạm lỗi | 48.7% | 48.8% | Phạm lỗi | 47.5% |
LePa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
LoPa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 23
- 8
- 11
- 13
- 11
- 18
- 9
- 18
- 23
- 29
- 19
- 19
- 10
- 12
- 17
- 12
- 13
- 18
- 17
- 13
- 13
- 23
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | LePa (12 Trận đấu) | LoPa (11 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 3 | 0 |




