Sự kiện chính
Andre Zambo Anguissa
25'
27'
Vanja Milinkovic Savic
Alex Meret
46'
Pasquale Mazzocchi
Leonardo Spinazzola
46'
Nosa Edward Obaretin
Amir Rrahmani
46'
Mathias Olivera
Giovanni Di Lorenzo
46'
Antonio Vergara
Michael Folorunsho
46'
Alisson Santos
Giovane
46'
Lorenzo Lucca
Rasmus Hojlund
46'
Noa Lang
Matteo Politano
46'
46'
Ante Budimir
Moises Gomez Bordonado
46'
Enrique Barja
Aimar Oroz Huarte
Ammonito L.
47'
53'
64'
Jonathan Dubasin
Alejandro Catena Marugán
64'
Mauro Echegoyen
Iker Munoz Cameros
64'
Flavien Enzo Thiedort Boyomo
Jon Moncayola Tollar
64'
Anai Morales
Raul Garcia de Haro
Vincenzo Prisco
Stanislav Lobotka
65'
69'
Christian Garofalo
Luca Marianucci
75'
Francisco Barido
Andre Zambo Anguissa
75'
75'
Kepa Sarango
Jorge Herrando
75'
Unai Santos
Inigo Arguibide
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Napoli vs Osasuna đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.7 | 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 3 | Phạm lỗi | 20 | 8 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 59.4% | TL kiểm soát bóng | 51.2% |
Napoli
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Osasuna
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 12
- 17
- 6
- 25
- 18
- 17
- 6
- 8
- 4
- 14
- 48
- 24
- 4
- 12
- 10
- 6
- 17
- 15
- 19
- 21
- 26
- 21
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Napoli (9 Trận đấu) | Osasuna (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 0 | 2 | 2 |
Cập nhật 06/08/2026 02:32




