Sự kiện chính
10'
Josema
62'
Sondre Liseth
Erik Prekop
62'
Maksym Khlan
Yvan Junior Ikia Dimi
65'
Callum ODowda
Bamidele Isa Yusuf
70'
Daniel Arzani
Jonathan Levi
71'
80'
Peter Federico
Taofeek Ismaheel
Adam Nagy
Gavriel Kanichowsky
83'
85'
Bastien Donio
Maximilian Dietz
Kenan Kodro
Lenny Joseph
90'
Aleksandar Cirkovic
Carlos Eduardo Lopes Cruz
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ferencvarosi TC vs Gornik Zabrze đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 2.1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 2.7 | Phạt góc | 6.3 | 4.4 | Phạt góc | 5.4 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.9 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 37.3% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 48.2% | TL kiểm soát bóng | 47.9% |
Ferencvarosi TC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gornik Zabrze
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 12
- 18
- 8
- 23
- 34
- 13
- 10
- 10
- 14
- 15
- 19
- 6
- 13
- 18
- 11
- 21
- 16
- 15
- 13
- 15
- 19
- 24
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ferencvarosi TC (16 Trận đấu) | Gornik Zabrze (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật 06/08/2026 03:07




