Sự kiện chính
9'
21'
Jon Gorenc Stankovic
Archie Brown
Jayden Oosterwolde
30'
45'
46'
Axel Kayombo
Szymon Wlodarczyk
58'
Jurgen Heil
64'
Nelson Weiper
Seedy Jatta
64'
Gizo Mamageishvili
Simon Seidl
64'
Ryan Fosso
Luca Weinhandl
65'
Axel Kayombo
Irfan Can Kahveci
Marco Asensio Willemsen
69'
Frederico Rodrigues Santos
Mason Greenwood
69'
Oguz Aydin
Kerem Aktürkoğlu
85'
Mert Muldur
Nelson Cabral Semedo
85'
87'
Belmin Beganovic
Jacob Hodl
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Fenerbahce vs Sturm Graz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3 | 2.2 | Ghi bàn | 3 |
| 0.7 | Mất bàn | 0 | 0.9 | Mất bàn | 1 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 8 | Phạt góc | 4.3 | 6.1 | Phạt góc | 6.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.7 | 3 | Thẻ vàng | 0.5 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 16.5 | 11.4 | Phạm lỗi | 15 |
| 69% | TL kiểm soát bóng | 43% | 62% | TL kiểm soát bóng | 51.7% |
Fenerbahce
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sturm Graz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 18
- 11
- 11
- 12
- 11
- 22
- 20
- 17
- 10
- 23
- 25
- 12
- 15
- 18
- 17
- 27
- 12
- 15
- 22
- 12
- 5
- 12
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fenerbahce (6 Trận đấu) | Sturm Graz (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
Cập nhật 06/08/2026 03:07




