Sự kiện chính
Jacob Andersen
Frederik Tingager
29'
31'
37'
Veljko Simic
39'
Joy-Lance Mickels
Rasmus Carstensen
Jens Jonsson
46'
63'
65'
Orphe Mbina
Kaheem Parris
66'
Gift Links
Frederik Emmery
71'
Gift Links
73'
Magnus Knudsen
74'
79'
Xander Severina
Aleksey Isaev
Janni Serra
Mikael Neville Anderson
81'
Christian Storch
Colin Rosler
81'
90'
Steve Solvet(Reason:Goal Disallowed - offside)
90'
Younes Lachaab
Joy-Lance Mickels
90'
Abdulakh Khaybulaev
Veljko Simic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Aarhus AGF vs Sabah FK Baku đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 13 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.9 | Phạt góc | 6.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11 | 11.5 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 54% | 53.3% | TL kiểm soát bóng | 58% |
Aarhus AGF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sabah FK Baku
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 15
- 11
- 16
- 16
- 15
- 13
- 16
- 18
- 17
- 20
- 17
- 11
- 15
- 11
- 9
- 8
- 9
- 16
- 12
- 19
- 9
- 27
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aarhus AGF (2 Trận đấu) | Sabah FK Baku (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 06/08/2026 02:32




