Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 9
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 7
- 8 Sút cầu môn 4
- 131 Tấn công 143
- 96 Tấn công nguy hiểm 95
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Quả ném biên 0
Dữ liệu đội bóng Hantharwady United U20 vs Myawady FC U20 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 0.8 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.7 | Mất bàn | 1.9 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.3 | 4 | Phạt góc | 2.7 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 0.5 | 0.7 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 44.3% | Phạm lỗi | 52% | 49.8% | Phạm lỗi | 47.1% |
Hantharwady United U20
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Myawady FC U20
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 22
- 13
- 15
- 6
- 12
- 13
- 15
- 20
- 12
- 33
- 22
- 6
- 12
- 15
- 20
- 27
- 10
- 12
- 20
- 12
- 15
- 27
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hantharwady United U20 (20 Trận đấu) | Myawady FC U20 (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 3 | 4 |




