Sự kiện chính
23'
30'
40'
57'
68'
80'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 1
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 15 Sút bóng 7
- 7 Sút cầu môn 4
- 110 Tấn công 75
- 65 Tấn công nguy hiểm 44
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 13
- 9 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 4
- 15 Quả ném biên 25
Dữ liệu đội bóng JK Tallinna Kalev vs Nomme JK Kalju II đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 3 | 2.6 | Mất bàn | 2.2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 2.3 | Phạt góc | 3 | 4.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 | 0 | Phạm lỗi | 13 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 37.3% | 44.1% | TL kiểm soát bóng | 47.2% |
JK Tallinna Kalev
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nomme JK Kalju II
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 20
- 9
- 14
- 23
- 16
- 9
- 24
- 19
- 12
- 28
- 14
- 16
- 5
- 8
- 17
- 19
- 13
- 14
- 14
- 13
- 22
- 27
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | JK Tallinna Kalev (0 Trận đấu) | Nomme JK Kalju II (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 6 | 6 |
Cập nhật 21/06/2026 18:21




