Sự kiện chính
23'
Ortega Josue Vergara Yamir
Alens Grikovs
Ibrahima Ndiaye
38'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 1 2
- 1 3
- 24 23
- 0.06 0.89
- 0.11 0.98
- 1 15
- 7 10
- 14 6
- 3 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 2 Sút bóng 5
- 2 Sút cầu môn 2
- 38 Tấn công 53
- 19 Tấn công nguy hiểm 38
- 0 Sút ngoài cầu môn 1
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 11
- 118 Chuyền bóng 223
- 11 Phạm lỗi 10
- 0 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 2
- 4 Tắc bóng 5
- 10 Quả ném biên 9
- 2 Challenge 5
- 1 Tạt bóng thành công 3
- 17 Chuyền dài 8
Dữ liệu đội bóng Super Nova vs FK Auda Riga đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 2.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 23.7 | Bị sút cầu môn | 22 | 18.2 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 1 | 4.2 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 7 | 2.5 | Thẻ vàng | 3.9 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 18 | 13.9 | Phạm lỗi | 16.5 |
Super Nova
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Auda Riga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 7
- 9
- 25
- 16
- 7
- 14
- 20
- 11
- 7
- 35
- 25
- 7
- 11
- 21
- 18
- 19
- 11
- 8
- 9
- 19
- 25
- 19
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Super Nova (36 Trận đấu) | FK Auda Riga (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 5 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 4 | 7 |
Cập nhật 21/06/2026 18:48




