Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 0
- 5 Sút bóng 1
- 5 Sút cầu môn 1
- 53 Tấn công 54
- 23 Tấn công nguy hiểm 18
Dữ liệu đội bóng BK Forward vs Fittja IF đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 3 | 1.3 | Ghi bàn | 4.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 2 | Mất bàn | 1.8 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 7 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 1 | Phạt góc | 5 | 4.2 | Phạt góc | 6.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 18 | Phạm lỗi | 0 | 13.3 | Phạm lỗi | 0 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 50% | 47% | TL kiểm soát bóng | 51.7% |
BK Forward
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fittja IF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 8
- 14
- 28
- 22
- 24
- 22
- 20
- 16
- 16
- 16
- 4
- 14
- 9
- 10
- 27
- 19
- 18
- 16
- 18
- 12
- 9
- 26
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | BK Forward (26 Trận đấu) | Fittja IF (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật 21/06/2026 19:10




