| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 31 | 16 | 1 | 14 | 51.6% | 17 | 54.8% | 12 | 38.7% | ||
| Sân nhà | 15 | 10 | 1 | 4 | 66.7% | 7 | 46.7% | 8 | 53.3% | ||
| Sân khách | 16 | 6 | 0 | 10 | 37.5% | 10 | 62.5% | 4 | 25% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T T T B T | 83.3% | T X H T T X | |||||||
| Farul Constanta | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 31 | 13 | 0 | 18 | 41.9% | 14 | 45.2% | 16 | 51.6% | ||
| Sân nhà | 16 | 7 | 0 | 9 | 43.8% | 8 | 50% | 7 | 43.8% | ||
| Sân khách | 15 | 6 | 0 | 9 | 40% | 6 | 40% | 9 | 60% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T B B B T B | 33.3% | X X T X T T | |||||||
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 31 | 12 | 4 | 15 | 38.7% | 17 | 54.8% | 8 | 25.8% | ||
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 46.7% | 9 | 60% | 3 | 20% | ||
| Sân khách | 16 | 5 | 0 | 11 | 31.2% | 8 | 50% | 5 | 31.2% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T H T T B T | 66.7% | T X X T T T | |||||||
| Farul Constanta | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 31 | 13 | 4 | 14 | 41.9% | 15 | 48.4% | 7 | 22.6% | ||
| Sân nhà | 16 | 9 | 2 | 5 | 56.2% | 9 | 56.2% | 3 | 18.8% | ||
| Sân khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 26.7% | 6 | 40% | 4 | 26.7% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T H B T T B | 50.0% | H X T X T T | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ROM D1 | Khách | Petrolul Ploiesti | ||
| ROM D1 | Khách | Metaloglobus | ||
| ROM D1 | Chủ | FC Unirea 2004 Slobozia |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ROM D1 | Chủ | FC Unirea 2004 Slobozia | ||
| ROM D1 | Khách | Hermannstadt | ||
| ROM D1 | Chủ | FCSB |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.