| Hampton & Richmond | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 39 | 20 | 2 | 17 | 51.3% | 19 | 48.7% | 18 | 46.2% | ||
| Sân nhà | 19 | 8 | 1 | 10 | 42.1% | 12 | 63.2% | 7 | 36.8% | ||
| Sân khách | 20 | 12 | 1 | 7 | 60% | 7 | 35% | 11 | 55% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T T H B B | 33.3% | X T T X T X | |||||||
| Horsham | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 38 | 15 | 7 | 16 | 39.5% | 15 | 39.5% | 23 | 60.5% | ||
| Sân nhà | 20 | 4 | 5 | 11 | 20% | 7 | 35% | 13 | 65% | ||
| Sân khách | 18 | 11 | 2 | 5 | 61.1% | 8 | 44.4% | 10 | 55.6% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T B B B H T | 33.3% | T X X T X X | |||||||
| Hampton & Richmond | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 39 | 19 | 4 | 16 | 48.7% | 12 | 30.8% | 17 | 43.6% | ||
| Sân nhà | 19 | 7 | 2 | 10 | 36.8% | 7 | 36.8% | 7 | 36.8% | ||
| Sân khách | 20 | 12 | 2 | 6 | 60% | 5 | 25% | 10 | 50% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T T T B B | 50.0% | H H T X H X | |||||||
| Horsham | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 38 | 20 | 5 | 13 | 52.6% | 5 | 13.2% | 19 | 50% | ||
| Sân nhà | 20 | 7 | 2 | 11 | 35% | 2 | 10% | 9 | 45% | ||
| Sân khách | 18 | 13 | 3 | 2 | 72.2% | 3 | 16.7% | 10 | 55.6% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B B B H T T | 33.3% | X X H X H H | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 12 | 8 | 5 | 1 | 18 | 29 |
| Sân nhà | 6 | 6 | 6 | 1 | 0 | 7 | 14 |
| Sân khách | 7 | 6 | 2 | 4 | 1 | 11 | 15 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 15 | 11 | 3 | 0 | 19 | 27 |
| Sân nhà | 4 | 9 | 6 | 1 | 0 | 10 | 14 |
| Sân khách | 5 | 6 | 5 | 2 | 0 | 9 | 13 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 7 | 2 | 0 | 4 | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 8 | 3 | 3 | 5 | 7 | 5 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 2 | 4 | 1 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 1 | 6 | 3 | 0 | 0 | 1 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 4 | 2 | 4 | 0 | 5 | 5 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 2 | 3 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 7 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 3 | 4 | 3 | 2 | 3 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 5 | 5 | 4 | 0 | 9 | 5 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 4 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 3 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 2 | 3 | 4 | 4 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | Khách | Dagenham Redbridge | ||
| ENG NLS | Chủ | Farnborough Town | ||
| ENG NLS | Khách | Maidenhead United |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | Khách | Weston Super Mare | ||
| ENG NLS | Khách | Torquay United | ||
| ENG NLS | Chủ | Dorking |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.