| Maidstone United | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 39 | 19 | 3 | 17 | 48.7% | 18 | 46.2% | 21 | 53.8% | ||
| Sân nhà | 20 | 12 | 1 | 7 | 60% | 9 | 45% | 11 | 55% | ||
| Sân khách | 19 | 7 | 2 | 10 | 36.8% | 9 | 47.4% | 10 | 52.6% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | H T B T T T | 66.7% | X T T T X T | |||||||
| Maidstone United | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 39 | 17 | 4 | 18 | 43.6% | 15 | 38.5% | 15 | 38.5% | ||
| Sân nhà | 20 | 8 | 0 | 12 | 40% | 8 | 40% | 9 | 45% | ||
| Sân khách | 19 | 9 | 4 | 6 | 47.4% | 7 | 36.8% | 6 | 31.6% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T B T B T | 50.0% | X T H T X T | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 17 | 7 | 4 | 2 | 30 | 25 |
| Sân nhà | 5 | 7 | 4 | 3 | 1 | 17 | 15 |
| Sân khách | 4 | 10 | 3 | 1 | 1 | 13 | 10 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 8 | 1 | 0 | 4 | 7 | 8 | 4 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 9 | 4 | 3 | 8 | 5 | 3 | 0 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 1 | 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 3 | 3 | 2 | 3 | 3 | 2 | 0 | 0 | 3 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 5 | 4 | 3 | 2 | 5 | 6 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 3 | 2 | 2 | 0 | 2 | 3 | 4 | 2 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 1 | 3 | 2 | 4 | 4 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | 2 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 9 | 10 | 1 | 4 | 2 | 6 | 4 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 6 | 4 | 1 | 3 | 2 | 4 | 3 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 3 | 6 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 6 | 7 | 4 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Sân khách | 3 | 3 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | Chủ | Hornchurch | ||
| ENG NLS | Chủ | Tonbridge Angels | ||
| ENG NLS | Khách | Hemel Hempstead Town |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | Chủ | AFC Totton | ||
| ENG NLS | Khách | Dover Athletic | ||
| ENG NLS | Chủ | Hornchurch |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.