| AFC Telford United | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 39 | 23 | 2 | 14 | 59% | 23 | 59% | 14 | 35.9% | ||
| Sân nhà | 19 | 13 | 0 | 6 | 68.4% | 12 | 63.2% | 5 | 26.3% | ||
| Sân khách | 20 | 10 | 2 | 8 | 50% | 11 | 55% | 9 | 45% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T H B T B T | 50.0% | H X X T X X | |||||||
| Marine | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 36 | 19 | 2 | 15 | 52.8% | 20 | 55.6% | 16 | 44.4% | ||
| Sân nhà | 19 | 11 | 1 | 7 | 57.9% | 12 | 63.2% | 7 | 36.8% | ||
| Sân khách | 17 | 8 | 1 | 8 | 47.1% | 8 | 47.1% | 9 | 52.9% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T B B B T | 50.0% | X T T X T X | |||||||
| AFC Telford United | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 39 | 20 | 4 | 15 | 51.3% | 15 | 38.5% | 15 | 38.5% | ||
| Sân nhà | 19 | 10 | 3 | 6 | 52.6% | 9 | 47.4% | 7 | 36.8% | ||
| Sân khách | 20 | 10 | 1 | 9 | 50% | 6 | 30% | 8 | 40% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T T B B B | 50.0% | T H X T T X | |||||||
| Marine | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 36 | 16 | 6 | 14 | 44.4% | 13 | 36.1% | 12 | 33.3% | ||
| Sân nhà | 19 | 7 | 4 | 8 | 36.8% | 8 | 42.1% | 7 | 36.8% | ||
| Sân khách | 17 | 9 | 2 | 6 | 52.9% | 5 | 29.4% | 5 | 29.4% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | H B H T B T | 33.3% | X T T X T H | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 13 | 11 | 6 | 5 | 33 | 44 |
| Sân nhà | 1 | 4 | 6 | 5 | 3 | 18 | 25 |
| Sân khách | 3 | 9 | 5 | 1 | 2 | 15 | 19 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 10 | 10 | 2 | 3 | 19 | 30 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 7 | 1 | 3 | 11 | 22 |
| Sân khách | 6 | 7 | 3 | 1 | 0 | 8 | 8 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 9 | 6 | 3 | 7 | 3 | 3 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 5 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 4 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 8 | 3 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 | 2 | 8 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 | 2 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 9 | 5 | 8 | 4 | 3 | 7 | 10 | 8 | 16 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 4 | 5 | 1 | 1 | 5 | 5 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 6 | 1 | 3 | 3 | 2 | 2 | 5 | 5 | 5 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 7 | 7 | 3 | 5 | 3 | 2 | 1 | 4 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 4 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 3 | 4 | 2 | 1 | 7 | 10 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 3 | 0 | 1 | 5 | 7 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 3 | 1 | 2 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 8 | 2 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | Chủ | Bedford Town | ||
| ENG NLN | Khách | Chester FC | ||
| ENG NLN | Chủ | Kidderminster Harriers |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | Khách | AFC Fylde | ||
| ENG NLN | Chủ | Hereford FC | ||
| ENG NLN | Chủ | Merthyr Town |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.