| York City | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 38 | 22 | 4 | 12 | 57.9% | 22 | 57.9% | 14 | 36.8% | ||
| Sân nhà | 19 | 10 | 1 | 8 | 52.6% | 16 | 84.2% | 2 | 10.5% | ||
| Sân khách | 19 | 12 | 3 | 4 | 63.2% | 6 | 31.6% | 12 | 63.2% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T B B B T T | 50.0% | X T T X X T | |||||||
| Brackley Town | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 38 | 15 | 4 | 19 | 39.5% | 16 | 42.1% | 22 | 57.9% | ||
| Sân nhà | 19 | 7 | 3 | 9 | 36.8% | 6 | 31.6% | 13 | 68.4% | ||
| Sân khách | 19 | 8 | 1 | 10 | 42.1% | 10 | 52.6% | 9 | 47.4% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T B B B T B | 33.3% | X T T T T X | |||||||
| York City | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 38 | 15 | 3 | 20 | 39.5% | 20 | 52.6% | 16 | 42.1% | ||
| Sân nhà | 19 | 8 | 1 | 10 | 42.1% | 14 | 73.7% | 5 | 26.3% | ||
| Sân khách | 19 | 7 | 2 | 10 | 36.8% | 6 | 31.6% | 11 | 57.9% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T H T B T T | 66.7% | X T X X T T | |||||||
| Brackley Town | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 38 | 13 | 9 | 16 | 34.2% | 7 | 18.4% | 15 | 39.5% | ||
| Sân nhà | 19 | 7 | 5 | 7 | 36.8% | 2 | 10.5% | 10 | 52.6% | ||
| Sân khách | 19 | 6 | 4 | 9 | 31.6% | 5 | 26.3% | 5 | 26.3% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | H H T B T B | 33.3% | X X T T T H | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 6 | 10 | 9 | 11 | 43 | 57 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 4 | 2 | 10 | 29 | 30 |
| Sân khách | 1 | 4 | 6 | 7 | 1 | 14 | 27 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 16 | 7 | 2 | 0 | 15 | 21 |
| Sân nhà | 7 | 9 | 3 | 0 | 0 | 8 | 7 |
| Sân khách | 6 | 7 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 14 | 1 | 1 | 11 | 4 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 6 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 2 | 7 | 9 | 1 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 1 | 2 | 6 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 11 | 12 | 7 | 7 | 6 | 11 | 5 | 9 | 26 |
| Sân nhà | 4 | 8 | 6 | 6 | 5 | 5 | 7 | 3 | 2 | 13 |
| Sân khách | 2 | 3 | 6 | 1 | 2 | 1 | 4 | 2 | 7 | 13 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 6 | 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 1 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 6 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 3 | 5 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 5 | 2 | 4 | 3 | 1 | 5 | 1 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 1 | 5 | 1 | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG NL | Khách | Gateshead | ||
| ENG NL | Chủ | Woking | ||
| ENG NL | Khách | Boston United |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG NL | Chủ | Braintree Town | ||
| ENG NL | Chủ | Tamworth | ||
| ENG NL | Khách | Forest Green Rovers |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.