| Southampton | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 38 | 18 | 1 | 19 | 47.4% | 20 | 52.6% | 16 | 42.1% | ||
| Sân nhà | 18 | 9 | 0 | 9 | 50% | 8 | 44.4% | 10 | 55.6% | ||
| Sân khách | 20 | 9 | 1 | 10 | 45% | 12 | 60% | 6 | 30% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T H T T B | 66.7% | X H X T T X | |||||||
| Oxford United | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 38 | 18 | 4 | 16 | 47.4% | 19 | 50% | 19 | 50% | ||
| Sân nhà | 19 | 8 | 3 | 8 | 42.1% | 9 | 47.4% | 10 | 52.6% | ||
| Sân khách | 19 | 10 | 1 | 8 | 52.6% | 10 | 52.6% | 9 | 47.4% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T T T B T | 66.7% | X X T T T X | |||||||
| Southampton | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 38 | 14 | 8 | 16 | 36.8% | 13 | 34.2% | 17 | 44.7% | ||
| Sân nhà | 18 | 7 | 1 | 10 | 38.9% | 6 | 33.3% | 10 | 55.6% | ||
| Sân khách | 20 | 7 | 7 | 6 | 35% | 7 | 35% | 7 | 35% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T B T T B | 66.7% | X X H T T X | |||||||
| Oxford United | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 38 | 20 | 5 | 13 | 52.6% | 17 | 44.7% | 9 | 23.7% | ||
| Sân nhà | 19 | 8 | 4 | 7 | 42.1% | 8 | 42.1% | 4 | 21.1% | ||
| Sân khách | 19 | 12 | 1 | 6 | 63.2% | 9 | 47.4% | 5 | 26.3% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | H T T T T T | 83.3% | X H T T T X | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 18 | 7 | 5 | 3 | 28 | 33 |
| Sân nhà | 4 | 8 | 1 | 4 | 1 | 14 | 13 |
| Sân khách | 1 | 10 | 6 | 1 | 2 | 14 | 20 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 12 | 9 | 2 | 0 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 6 | 0 | 0 | 11 | 6 |
| Sân khách | 7 | 7 | 3 | 2 | 0 | 13 | 6 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 10 | 1 | 1 | 3 | 9 | 6 | 3 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 2 | 1 | 1 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 7 | 3 | 0 | 2 | 7 | 6 | 0 | 2 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 0 | 1 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 0 | 1 | 5 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 8 | 8 | 1 | 4 | 4 | 10 | 5 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 3 | 1 | 2 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 |
| Sân khách | 3 | 4 | 5 | 0 | 2 | 1 | 7 | 2 | 3 | 7 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 7 | 4 | 5 | 0 | 0 | 2 | 6 | 3 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 1 | 2 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 6 | 3 | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 5 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 2 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 5 | 5 | 4 | 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG FAC | Chủ | Arsenal | ||
| ENG LCH | Khách | Wrexham | ||
| ENG LCH | Chủ | Derby County |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | Chủ | Hull City | ||
| ENG LCH | Khách | Portsmouth | ||
| ENG LCH | Chủ | Watford |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.