| Lincoln City | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 38 | 26 | 3 | 9 | 68.4% | 20 | 52.6% | 18 | 47.4% | ||
| Sân nhà | 19 | 13 | 3 | 3 | 68.4% | 12 | 63.2% | 7 | 36.8% | ||
| Sân khách | 19 | 13 | 0 | 6 | 68.4% | 8 | 42.1% | 11 | 57.9% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T T T T T | 83.3% | T T X X T X | |||||||
| Rotherham United | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 37 | 16 | 4 | 17 | 43.2% | 20 | 54.1% | 16 | 43.2% | ||
| Sân nhà | 19 | 10 | 2 | 7 | 52.6% | 11 | 57.9% | 7 | 36.8% | ||
| Sân khách | 18 | 6 | 2 | 10 | 33.3% | 9 | 50% | 9 | 50% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T H H T B | 33.3% | T T X X X X | |||||||
| Lincoln City | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 38 | 25 | 7 | 6 | 65.8% | 14 | 36.8% | 6 | 15.8% | ||
| Sân nhà | 19 | 15 | 2 | 2 | 78.9% | 4 | 21.1% | 3 | 15.8% | ||
| Sân khách | 19 | 10 | 5 | 4 | 52.6% | 10 | 52.6% | 3 | 15.8% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T T H T T | 66.7% | T H H X H H | |||||||
| Rotherham United | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 37 | 15 | 5 | 17 | 40.5% | 12 | 32.4% | 9 | 24.3% | ||
| Sân nhà | 19 | 7 | 5 | 7 | 36.8% | 7 | 36.8% | 6 | 31.6% | ||
| Sân khách | 18 | 8 | 0 | 10 | 44.4% | 5 | 27.8% | 3 | 16.7% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T T H T B | 50.0% | T T X X H H | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 10 | 13 | 6 | 4 | 35 | 36 |
| Sân nhà | 1 | 5 | 5 | 5 | 3 | 20 | 23 |
| Sân khách | 4 | 5 | 8 | 1 | 1 | 15 | 13 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 12 | 8 | 1 | 1 | 15 | 20 |
| Sân nhà | 5 | 7 | 6 | 1 | 0 | 10 | 12 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 0 | 1 | 5 | 8 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 20 | 5 | 0 | 4 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 8 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 5 | 3 | 3 | 2 | 4 | 4 | 2 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 9 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 8 | 6 | 11 | 4 | 0 | 7 | 8 | 8 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 1 | 9 | 3 | 0 | 4 | 6 | 5 | 8 |
| Sân khách | 3 | 4 | 5 | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 6 | 7 | 5 | 10 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 3 | 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 2 | 4 | 2 | 2 | 5 | 3 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | 2 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 3 | 1 | 1 | 3 | 3 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | Khách | Doncaster Rovers | ||
| ENG L1 | Chủ | AFC Wimbledon | ||
| ENG L1 | Khách | Reading |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | Chủ | Stevenage Borough | ||
| ENG L1 | Khách | Port Vale | ||
| ENG L1 | Chủ | Barnsley |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.