| Barnsley | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 36 | 20 | 1 | 15 | 55.6% | 23 | 63.9% | 12 | 33.3% | ||
| Sân nhà | 19 | 10 | 1 | 8 | 52.6% | 11 | 57.9% | 7 | 36.8% | ||
| Sân khách | 17 | 10 | 0 | 7 | 58.8% | 12 | 70.6% | 5 | 29.4% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T T T B T | 66.7% | X T X T X T | |||||||
| Doncaster Rovers | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 37 | 15 | 3 | 19 | 40.5% | 20 | 54.1% | 17 | 45.9% | ||
| Sân nhà | 18 | 8 | 2 | 8 | 44.4% | 10 | 55.6% | 8 | 44.4% | ||
| Sân khách | 19 | 7 | 1 | 11 | 36.8% | 10 | 52.6% | 9 | 47.4% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T H B B T | 50.0% | X T X T T T | |||||||
| Barnsley | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 36 | 14 | 5 | 17 | 38.9% | 19 | 52.8% | 8 | 22.2% | ||
| Sân nhà | 19 | 7 | 2 | 10 | 36.8% | 12 | 63.2% | 4 | 21.1% | ||
| Sân khách | 17 | 7 | 3 | 7 | 41.2% | 7 | 41.2% | 4 | 23.5% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T T T H H | 50.0% | H X T T X T | |||||||
| Doncaster Rovers | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 37 | 17 | 8 | 12 | 45.9% | 12 | 32.4% | 14 | 37.8% | ||
| Sân nhà | 18 | 10 | 3 | 5 | 55.6% | 6 | 33.3% | 6 | 33.3% | ||
| Sân khách | 19 | 7 | 5 | 7 | 36.8% | 6 | 31.6% | 8 | 42.1% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T B T B B | 50.0% | X H H T X H | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 8 | 11 | 8 | 1 | 30 | 29 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 5 | 6 | 1 | 19 | 17 |
| Sân khách | 4 | 5 | 6 | 2 | 0 | 11 | 12 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 16 | 6 | 4 | 0 | 22 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 11 | 2 | 3 | 0 | 16 | 8 |
| Sân khách | 9 | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 10 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 4 | 5 | 4 | 2 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 3 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 | 1 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 5 | 1 | 0 | 6 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6 | 7 | 5 | 4 | 4 | 7 | 9 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 4 | 3 | 2 | 6 |
| Sân khách | 1 | 2 | 4 | 2 | 2 | 2 | 3 | 6 | 0 | 1 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 8 | 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 7 | 5 | 3 | 2 | 6 | 3 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 5 | 5 | 2 | 2 | 4 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 2 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 5 | 1 | 4 | 5 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 2 | 5 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | Khách | Burton Albion | ||
| ENG L1 | Chủ | Plymouth Argyle | ||
| ENG L1 | Khách | Rotherham United |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | Chủ | Port Vale | ||
| ENG L1 | Chủ | Lincoln City | ||
| ENG L1 | Chủ | Mansfield Town |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.