GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Lithuania
VS
Địa điểm: LFF Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,5°C
  • Simone Moschin
  • Họ tên:Simone Moschin
  • Ngày sinh:20/01/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
76'
  • Vukasin Bulatovic
  • Họ tên:Vukasin Bulatovic
  • Ngày sinh:08/07/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
69'
  • Amar Drina
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vasilije Radenovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dmytro Bondar
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Leif Estevez Fernandez
  • Họ tên:Leif Estevez Fernandez
  • Ngày sinh:04/04/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Marko Karamarko
  • Họ tên:Marko Karamarko
  • Ngày sinh:27/03/1993
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
55'
  • Deimantas Rimpa
  • Họ tên:Deimantas Rimpa
  • Ngày sinh:11/03/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
5'68'
  • Jonas Usavicius
  • Họ tên:Jonas Usavicius
  • Ngày sinh:23/01/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
44'55'
  • Michael Kedman
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
76'
  • Arvydas Novikovas
  • Họ tên:Arvydas Novikovas
  • Ngày sinh:18/12/1990
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
89'
  • Daniel Romanovskij
  • Họ tên:Daniel Romanovskij
  • Ngày sinh:19/06/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Chidera Nwoga
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
31'
  • Patrikas Pranckus
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
36'80'
  • Karolis Zebrauskas
  • Họ tên:Karolis Zebrauskas
  • Ngày sinh:12/06/2002
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Divine Naah
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
20'26'
  • Deividas Dovydaitis
  • Họ tên:Deividas Dovydaitis
  • Ngày sinh:26/01/2003
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Marko Mandic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nojus Stankevicius
  • Họ tên:Nojus Stankevicius
  • Ngày sinh:01/02/2002
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Edgaras Bierontas
  • Họ tên:Edgaras Bierontas
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
30'45'
  • Lazar Vukovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vilius Sivickas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Ruptured cruciate ligament

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
26
Simone Moschin
2
Dmytro Bondar
FW
4
Marko Karamarko
32
Vasilije Radenovic
19
Amar Drina
DF
3
Vukasin Bulatovic
LW
14
Artem Baftalovskyi
CM
23
Deimantas Rimpa
MF
11
Arvydas Novikovas
AM
22
Leif Estevez Fernandez
9
Meinardas Mikulenas
Dự bị
92
Kajus Andraikenas
10
Simas Civilka
DF
35
Petro Harapko
27
Dominykas Gelombickas
80
Michael Kedman
50
Matas Latvys
MF
17
Daumantas Lipinskas
37
Artiom Sankin
CM
6
Armandas Sveistrys
MF
16
Jonas Usavicius
DF
77
Ernestas Janus Zdanovic
Ra sân
GK
12
Paulius Linkevicius
33
Lazar Vukovic
MF
50
Edgaras Bierontas
24
Divine Naah
21
Marko Mandic
11
Rui Batalha
CM
14
Karolis Zebrauskas
RM
29
Deividas Dovydaitis
MF
13
Daniel Romanovskij
9
Chidera Nwoga
22
Patrikas Pranckus
Dự bị
99
Ignas Aleksandravicius
FW
83
Nedas Garbaliauskas
51
Gustat Gestautas
41
Klemensas Gustas
27
Danielius Jarasius
5
Kristupas Kersys
45
Brooklyn Leipus
MF
32
Gabrielius Micevicius
31
Gabijus Micevicius
1
Vilius Sivickas
MF
30
Ugnius Vaitiekaitis
Cập nhật 21/03/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2