GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Latvia
VS
Thời tiết: Nắng ,4°C
  • Kristers Biscuhis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
84'
  • Matvii Marusii
  • Họ tên:Matvii Marusii
  • Ngày sinh:11/11/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Koki Hayashi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Martins Lormanis
  • Họ tên:Martins Lormanis
  • Ngày sinh:14/05/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
82'
  • Davies Vikriguez
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
51'72'
  • Rudolfs Ziemelis
  • Họ tên:Rudolfs Ziemelis
  • Ngày sinh:12/02/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Kristers Cudars
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
72'
  • Roberts Aditajs
  • Họ tên:Roberts Aditajs
  • Ngày sinh:14/06/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
64'
  • Emils Evelons
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
89'
  • Vadym Mashchenko
  • Họ tên:Vadym Mashchenko
  • Ngày sinh:26/07/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
64'
  • Felipe Machado
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
77'
  • Chovanie Amatkarijo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
39'46'
  • Amar Haidara
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
77'
  • Danila Patijcuks
  • Họ tên:Danila Patijcuks
  • Ngày sinh:22/03/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
60'65'
  • Kyvon Leidsman
  • Họ tên:Kyvon Leidsman
  • Ngày sinh:03/09/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
90'
  • Fellipe Cardoso
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
  • Ekou Rodolphe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Andrii Korobenko
  • Họ tên:Andrii Korobenko
  • Ngày sinh:28/05/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Bart Straalman
  • Họ tên:Bart Straalman
  • Ngày sinh:22/08/1996
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Ilja Korotkovs
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
28'
  • Kirils Iljins
  • Họ tên:Kirils Iljins
  • Ngày sinh:03/05/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Danijel Petkovic
  • Họ tên:Danijel Petkovic
  • Ngày sinh:25/05/1993
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cruciate Ligament Surgery

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Nikita Parfjonovs
DF
77
Matvii Marusii
5
Koki Hayashi
DF
37
Martins Lormanis
6
Davies Vikriguez
MF
8
Tomass Mickevics
19
Kristers Cudars
21
Markuss Ivulans
28
Davis Sedols
FW
17
Vadym Mashchenko
18
Emils Evelons
Dự bị
20
Kristers Biscuhis
47
Kabagambe Johnson
MF
10
Markuss Kalnins
DF
7
Kaito Kumakura
99
Felipe Machado
DF
3
Timofyi Marusiy
11
Marks Pacepko
9
Haralds Silagailis
MF
2
Rudolfs Ziemelis
Ra sân
GK
12
Danijel Petkovic
LB
3
Kirils Iljins
33
Ilja Korotkovs
DF
2
Bart Straalman
MF
28
Andrii Korobenko
11
Ivans Patrikejevs
6
Ekou Rodolphe
SS
70
Danila Patijcuks
23
Amar Haidara
CF
14
Djibril Gueye
7
Abiodun Ogunniyi
Dự bị
31
Chovanie Amatkarijo
55
Fellipe Cardoso
26
Vjaceslavs Isajevs
CF
44
Kyvon Leidsman
DF
4
Marvin Martins Santos
CF
17
Bruno Melnis
GK
24
Davis Oss
RB
35
Vladislavs Sorokins
RW
8
Amadou Traore
Cập nhật 21/03/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2