-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yota Shimokawa
- Ngày sinh:07/09/1995
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Seitaro Tanaka
- Ngày sinh:07/01/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Kengo Kuroki
- Ngày sinh:06/07/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuma Matsumoto
- Ngày sinh:14/11/1999
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Shunya Sakai
- Ngày sinh:16/04/2004
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koji Okumura
- Ngày sinh:29/07/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Mahiro Ano
- Ngày sinh:30/08/2003
- Chiều cao:160(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Masato Handai
- Ngày sinh:10/04/2002
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Koya Fujii
- Ngày sinh:29/08/2001
- Chiều cao:165(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuki Omoto
- Ngày sinh:24/09/1994
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keita Kobayashi
- Ngày sinh:30/01/2003
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keita Negishi
- Ngày sinh:12/07/2002
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Thae-ha Ri
- Ngày sinh:16/01/2003
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:North Korea
-
- Họ tên:Wataru Iwashita
- Ngày sinh:01/04/1999
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.28(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shibuki Sato
- Ngày sinh:01/11/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.02(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Shu Mogi
LM
39
Yota Shimokawa
DF
45
Seitaro Tanaka
33
Kengo Kuroki
MF
24
Yuma Matsumoto
5
Eisuke Watanabe
27
RIku Yamauchi
AM
10
Ren Inoue
AM
47
Koji Okumura
CM
7
Mahiro Ano
11
Yusei Toshida
Dự bị
31
Michiya Okamoto
15
Takashi Abe
DF
25
Kota Yokokubo
DM
8
Shogo Rikiyasu
MF
34
Toshiki Kawai
DM
82
Shunya Sakai
42
Ken Tshizanga Matsumoto
FW
40
Rikuto Ando
58
Hayate Take
Ra sân
GK
1
Shibuki Sato
LB
6
Wataru Iwashita
DF
24
Thae-ha Ri
MF
5
Keita Kobayashi
CM
8
Shuhei Kamimura
22
Eitaro Matsuda
CM
15
Shohei Mishima
MF
19
Rearu Watanabe
RB
41
Yuki Omoto
AM
7
Koya Fujii
CF
11
Jeong-min Bae
Dự bị
GK
23
Yuya Sato
25
Kenichi Nasu
35
Soma Ito
MF
27
Keita Negishi
39
Shunsuke Aoki
MF
13
Akira Iihoshi
4
Rei Yakushida
10
Yuto Katori
FW
18
Masato Handai
Cập nhật 21/03/2026 16:03





