-
- Họ tên:Kyeong-geon Mun
- Ngày sinh:09/02/1995
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Matheus Pereira
- Ngày sinh:31/01/1997
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Issei Tone
- Ngày sinh:22/05/1996
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shinya Utsumoto
- Ngày sinh:29/03/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keigo Sakakibara
- Ngày sinh:09/10/2000
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yusuke Matsuo
- Ngày sinh:27/06/2000
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiroto Nakagawa
- Ngày sinh:03/11/1994
- Chiều cao:155(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Shuto Udo
- Ngày sinh:08/12/2002
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Daisuke Takagi
- Ngày sinh:14/10/1995
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryota Araki
- Ngày sinh:16/12/2000
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.02(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Shuta Kikuchi
- Ngày sinh:16/08/2003
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiroki Fujiharu
- Ngày sinh:28/11/1988
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koki Kawashima
- Ngày sinh:20/10/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
22
Kyeong-geon Mun
30
Issei Tone
33
Ayuki Miyakawa
6
Misao Yuto
RB
7
Manato Yoshida
72
Takumi Yamaguchi
CM
8
Keigo Sakakibara
CF
14
Shinya Utsumoto
CF
21
Shuto Udo
AM
5
Hiroto Nakagawa
37
Manato Kimoto
Dự bị
1
Yuya Tanaka
2
Takuya Okamoto
32
Riku Sakata
DM
19
Arata Kozakai
AM
28
Hiroshi Kiyotake
RB
27
Yusuke Matsuo
LM
50
Taiga Kimoto
CF
13
Kohei Isa
29
Yuto Sakurai
Ra sân
1
Hisaya Sato
LB
4
Hiroki Fujiharu
DF
3
Shuta Kikuchi
27
Yuma Funabashi
RM
7
Shunsuke Motegi
AM
46
Ren Ikeda
16
Kazuaki Ihori
RB
15
Ryota Araki
RW
89
Daisuke Takagi
11
Taiga Ishiura
CF
26
Cal Jennings
Dự bị
GK
50
Koki Kawashima
35
Kazuhiko Chiba
5
Kaito Kamiya
8
Hayato Horiuchi
6
Koyo Shigema
17
Yuma Kato
25
Yota Horiuchi
18
Yosuke Ueno
19
Miyu Sato
Cập nhật 22/03/2026 07:00





