GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
VS
Thời tiết: Nắng ,16℃~17℃
4-1-2-3 3-4-2-1 Fujieda MYFC
  • Jung Sung Ryong
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
  • Tatsuya Anzai
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kaito Tsuchiya
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
88'
  • Takumi Fujitani
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Toraji Chiba
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Takeaki Harigaya
  • Họ tên:Takeaki Harigaya
  • Ngày sinh:15/10/1998
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
90'
  • Uheiji Uehata
  • Họ tên:Uheiji Uehata
  • Ngày sinh:25/07/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kaisei Kano
  • Họ tên:Kaisei Kano
  • Ngày sinh:08/02/2002
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
53'
  • Yuki Okada
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
34'57'
  • Kazumasa Shimizu
  • Họ tên:Kazumasa Shimizu
  • Ngày sinh:02/08/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
82'
  • Kosei Ashibe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
86'
  • Manabe Hayato
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
11'88'
  • Shunnosuke Matsuki
  • Họ tên:Shunnosuke Matsuki
  • Ngày sinh:24/10/1996
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
68'
  • Yusuke Kikui
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Ryosuke Hisadomi
  • Họ tên:Ryosuke Hisadomi
  • Ngày sinh:19/03/1991
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
14'
  • Kosei Okazawa
  • Họ tên:Kosei Okazawa
  • Ngày sinh:22/10/2003
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
36'46'
  • Jinta Miki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yuto Nakamura
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
2'90'
#16 Yuri Mori
  • Yuri Mori
  • Họ tên:Yuri Mori
  • Ngày sinh:08/08/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takumi Kusumoto
  • Họ tên:Takumi Kusumoto
  • Ngày sinh:10/12/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shuto Nagano
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daishi Kurisu
  • Họ tên:Daishi Kurisu
  • Ngày sinh:17/09/2006
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
28 DF
Acromioclavicular joint dislocation
28 DF
Hamstring Injury
Acromioclavicular joint dislocation

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
22
Kenshin Yoshimaru
77
Toraji Chiba
29
Kaito Tsuchiya
5
Hayate Toma
23
Tatsuya Anzai
MF
14
Tsubasa Nakamura
CM
10
Takeaki Harigaya
AM
30
Kaisei Kano
7
Kosei Ashibe
FW
40
Hiroki Higuchi
FW
9
Kazumasa Shimizu
Dự bị
8
Yuki Okada
20
Saiki Izumi
MF
6
Uheiji Uehata
DF
27
Satoru Nozue
32
Takatora Einaga
GK
1
Tomoki Ueda
17
Takumi Fujitani
DF
26
Takuya Komine
11
Kazuyoshi Miura
Ra sân
GK
31
Daishi Kurisu
2
Shuto Nagano
5
Takumi Kusumoto
4
So Nakagawa
RM
7
Shunnosuke Matsuki
AM
15
Masahiko Sugita
DM
17
Kosei Okazawa
13
Yuto Nakamura
RB
22
Ryosuke Hisadomi
14
Jinta Miki
11
Manabe Hayato
Dự bị
GK
21
Rei Jones
DF
25
Ryo Nakamura
3
Shota Suzuki
AM
30
Kaito Seriu
AM
50
Shota Kaneko
AM
26
Taiga Kawamoto
DM
18
Yoshiki Matsushita
CF
29
Hayato Kanda
Cập nhật 21/03/2026 19:24

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2