GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Sagamihara Asamizo Park Stadium Thời tiết: Nắng ,16℃~17℃
  • Daichi Sugimoto
  • Họ tên:Daichi Sugimoto
  • Ngày sinh:15/07/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryo Takano
  • Họ tên:Ryo Takano
  • Ngày sinh:13/11/1994
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Daisuke Kato
  • Họ tên:Daisuke Kato
  • Ngày sinh:06/10/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Rintaro Yamauchi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sora Okita
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Takato Takeuchi
  • Họ tên:Takato Takeuchi
  • Ngày sinh:29/05/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Toshio Shimakawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ren Sugimoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Riku NAKAYAMA
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Akito Tanahashi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kai Sasaki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Lukian Araujo de Almeida
  • Họ tên:Lukian Araujo de Almeida
  • Ngày sinh:21/09/1991
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Kota Yamada
  • Họ tên:Kota Yamada
  • Ngày sinh:10/07/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Akiyuki Yokoyama
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ryo Kubota
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Hinata Ogura
  • Họ tên:Hinata Ogura
  • Ngày sinh:03/05/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#77 Reo Takae
  • Reo Takae
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kaili Shimbo
  • Họ tên:Kaili Shimbo
  • Ngày sinh:16/08/2002
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Katsuya Iwatake
  • Họ tên:Katsuya Iwatake
  • Ngày sinh:04/06/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hayato Sugita
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Makito Ito
  • Họ tên:Makito Ito
  • Ngày sinh:18/10/1992
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Akinori Ichikawa
  • Họ tên:Akinori Ichikawa
  • Ngày sinh:19/10/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
24 GK
Hamstring Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Motoaki Miura
19
Sora Okita
37
Rintaro Yamauchi
DF
5
Daisuke Kato
LB
16
Ryo Takano
4
Toshio Shimakawa
MF
17
Takato Takeuchi
7
Akito Tanahashi
10
Riku NAKAYAMA
24
Ren Sugimoto
11
Yuki Muto
Dự bị
3
Kevin Pytlik
FW
15
Taira Maeda
23
Yusaku Takusari
8
Kosuke Kanbe
DF
2
Ko Watahiki
GK
22
Daichi Sugimoto
13
Masato Tokida
RM
6
Yudai Tokunaga
18
Kai Miki
Ra sân
GK
21
Akinori Ichikawa
16
Makito Ito
19
Hayato Sugita
22
Katsuya Iwatake
LB
48
Kaili Shimbo
DM
8
Hinata Ogura
77
Reo Takae
13
Ryo Kubota
26
Akiyuki Yokoyama
AM
7
Kota Yamada
FW
9
Lukian Araujo de Almeida
Dự bị
GK
42
Ryo Ishii
DF
5
Kyo Hosoi
LW
20
Toma Murata
35
Koshiro Uda
RM
39
Takanari Endo
78
Ryosuke Iwasaki
90
Adailton dos Santos da Silva
LW
10
Joao Queiroz
CF
49
Naoya Komazawa
Cập nhật 21/03/2026 10:27

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2