-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kota Kudo
- Ngày sinh:13/08/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yugo Tatsuta
- Ngày sinh:21/06/1998
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Haruka Motoyama
- Ngày sinh:05/06/1999
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ataru Esaka
- Ngày sinh:31/05/1992
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Lucas Marcos Meireles
- Ngày sinh:22/09/1995
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Matheus Jesus
- Ngày sinh:10/04/1997
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Norman Campbell
- Ngày sinh:24/11/1999
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Jamaica
-
- Họ tên:Temmu Matsumoto
- Ngày sinh:28/09/2002
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuto Iwasaki
- Ngày sinh:11/06/1998
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hotaru Yamaguchi
- Ngày sinh:06/10/1990
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Diego Pituca
- Ngày sinh:15/08/1992
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Shunya Yoneda
- Ngày sinh:05/11/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryosuke Shindo
- Ngày sinh:07/06/1996
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayato Teruyama
- Ngày sinh:28/08/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
- Ngày sinh:27/04/1993
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Go Hatano
- Ngày sinh:25/05/1998
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Lennart Moser
48
Yugo Tatsuta
18
Daichi Tagami
2
Kota Kudo
RM
28
Matsumoto Masaya
41
Eiji Miyamoto
5
Kosei Ogura
88
Towa Yamane
CF
22
Kazunari Ichimi
AM
8
Ataru Esaka
CF
98
Werik Popo
Dự bị
6
Hiroshi Omori
CF
99
Lucas Marcos Meireles
52
Taro Hamada
DM
26
Haruka Motoyama
AM
33
Yuta Kamiya
3
Kaito Fujii
35
Aura Takahashi
LM
27
Takaya Kimura
40
Kota Kawano
Ra sân
GK
1
Masaaki Goto
6
Yusei Egawa
25
Kazuki Kushibiki
LB
22
Hijiri Onaga
LM
33
Tsubasa Kasayanagi
AM
41
Motoki Hasegawa
DM
24
Riku Yamada
DM
5
Hotaru Yamaguchi
RB
3
Masahiro Sekiguchi
CF
9
Thiago Santos Santana
AM
10
Matheus Jesus
Dự bị
CF
18
Ryogo Yamasaki
RW
11
Norman Campbell
48
Hayato Teruyama
CM
21
Diego Pituca
LB
23
Shunya Yoneda
GK
13
Go Hatano
4
Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
CM
34
Temmu Matsumoto
LW
8
Yuto Iwasaki
Cập nhật 21/03/2026 16:56





