GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Ireland
Thời tiết: Nắng ,1℃~2℃
  • Edward McGinty
  • Họ tên:Edward McGinty
  • Ngày sinh:05/08/1999
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#19 7 Adam Brennan
  • Adam Brennan
  • Họ tên:Adam Brennan
  • Ngày sinh:23/04/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#27 7.1 Cory O Sullivan
  • Cory O Sullivan
  • Họ tên:Cory O Sullivan
  • Ngày sinh:02/05/2006
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Roberto Lopes Pico
  • Họ tên:Roberto Lopes Pico
  • Ngày sinh:17/06/1992
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Cape Verde
72'
  • Tunmise Sobowale
  • Họ tên:Tunmise Sobowale
  • Ngày sinh:19/03/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
64'
  • Victor Ozhianvuna
  • Họ tên:Victor Ozhianvuna
  • Ngày sinh:10/01/2009
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
79'
#29 7.5 Jack Byrne
  • Jack Byrne
  • Họ tên:Jack Byrne
  • Ngày sinh:24/04/1996
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
76'
#8 7.7 Matthew Healy
  • Matthew Healy
  • Họ tên:Matthew Healy
  • Ngày sinh:12/04/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
40'
#21 7.5 Daniel Grant
  • Daniel Grant
  • Họ tên:Daniel Grant
  • Ngày sinh:23/12/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
64'
#88 6.1 John McGovern
  • John McGovern
  • Họ tên:John McGovern
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
64'
#10 6.9 Graham Burke
  • Graham Burke
  • Họ tên:Graham Burke
  • Ngày sinh:21/09/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
60'
#7 6.5 Stephen Walsh
  • Stephen Walsh
  • Họ tên:Stephen Walsh
  • Ngày sinh:29/08/1990
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#11 5.9 Kris Twardek
  • Kris Twardek
  • Họ tên:Kris Twardek
  • Ngày sinh:08/03/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
46'
#10 6.6 David Hurley
  • David Hurley
  • Họ tên:David Hurley
  • Ngày sinh:21/10/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
60'
#24 6.2 Ed McCarthy
  • Ed McCarthy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Connor Barratt
  • Họ tên:Connor Barratt
  • Ngày sinh:05/04/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#8 6.6 Aaron Bolger
  • Aaron Bolger
  • Họ tên:Aaron Bolger
  • Ngày sinh:02/02/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
38'46'
#2 7.1 Arthur Parker
  • Arthur Parker
  • Họ tên:Arthur Parker
  • Ngày sinh:03/05/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
90'
  • Gianfranco Facchineri
  • Họ tên:Gianfranco Facchineri
  • Ngày sinh:27/04/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
  • Killian Brouder
  • Họ tên:Killian Brouder
  • Ngày sinh:20/08/1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
46'
#30 6.3 Al-Amin Kazeem
  • Al-Amin Kazeem
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#1 6.1 Evan Watts
  • Evan Watts
  • Họ tên:Evan Watts
  • Ngày sinh:23/09/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
20 CF
Unknown Injury
Unknown Injury
Cruciate ligament injury
Unknown Injury
Unknown Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Edward McGinty
CM
8
Matthew Healy
22
Tunmise Sobowale
5
Lee Grace
LB
27
Cory O Sullivan
MF
19
Adam Brennan
RW
15
Maleace Asamoah
AM
29
Jack Byrne
FW
36
Victor Ozhianvuna
DF
88
John McGovern
SS
10
Graham Burke
Dự bị
GK
41
Alex Noonan
RM
21
Daniel Grant
LB
3
Enda Stevens
RB
2
Adam Matthews
CM
7
Dylan Watts
RW
11
Jake Mulraney
CM
23
Connor Malley
CF
31
Michael Noonan
CF
9
Aaron Greene
Ra sân
GK
1
Evan Watts
MF
20
Lee Devitt
DF
5
Killian Brouder
DF
12
Gianfranco Facchineri
DF
2
Arthur Parker
CM
8
Aaron Bolger
MF
14
Matthew Wolfenden
MF
4
Jimmy Keohane
MF
10
David Hurley
RM
11
Kris Twardek
DF
7
Stephen Walsh
Dự bị
GK
16
Hugo Cunha
15
Wasiri Williams
DF
3
Connor Barratt
30
Al-Amin Kazeem
24
Ed McCarthy
6
Axel Piesold
DF
22
Conor McCormack
LW
9
Francely Lomboto
FW
23
Frantz Pierrot
Cập nhật 21/03/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2