GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Ireland
Địa điểm: Brandywell Stadium Thời tiết: Nắng ,1℃~2℃
#13 6.5 Eddie Beach
  • Eddie Beach
  • Họ tên:Eddie Beach
  • Ngày sinh:09/10/2003
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
71'
#16 6.6 James McClean
  • James McClean
  • Họ tên:James McClean
  • Ngày sinh:22/04/1989
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
89'
#4 5.9 Jamie Stott
  • Jamie Stott
  • Họ tên:Jamie Stott
  • Ngày sinh:22/12/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#25 6.2 Alex Bannon
  • Alex Bannon
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#19 6.4 Brandon Fleming
  • Brandon Fleming
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#28 6.9 James Olayinka
  • James Olayinka
  • Họ tên:James Olayinka
  • Ngày sinh:05/10/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#8 6.7 Adam OReilly
  • Adam OReilly
  • Họ tên:Adam OReilly
  • Ngày sinh:11/05/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#2 7.4 Barry Cotter
  • Barry Cotter
  • Họ tên:Barry Cotter
  • Ngày sinh:04/12/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
10'
#7 8.3 Michael Duffy
  • Michael Duffy
  • Họ tên:Michael Duffy
  • Ngày sinh:28/07/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
46'56'71'
#10 7.3 Darragh Markey
  • Darragh Markey
  • Họ tên:Darragh Markey
  • Ngày sinh:23/05/1997
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
60'71'
#15 6 James Clarke
  • James Clarke
  • Họ tên:James Clarke
  • Ngày sinh:28/01/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
57'
#11 6.6 Thomas Oluwa
  • Thomas Oluwa
  • Họ tên:Thomas Oluwa
  • Ngày sinh:08/02/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.045(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
62'
#14 7.7 Mark Doyle
  • Mark Doyle
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#8 6.8 Ethan O'Brien
  • Ethan O'Brien
  • Họ tên:Ethan O'Brien
  • Ngày sinh:24/01/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#6 6.8 Jago Godden
  • Jago Godden
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
57'
  • Brandon Kavanagh
  • Họ tên:Brandon Kavanagh
  • Ngày sinh:21/09/2000
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
16'
#2 5.6 Edwin Agbaje
  • Edwin Agbaje
  • Họ tên:Edwin Agbaje
  • Ngày sinh:25/01/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
49'57'
#5 5.7 Leo Burney
  • Leo Burney
  • Họ tên:Leo Burney
  • Ngày sinh:02/11/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#22 6.6 Conor Keeley
  • Conor Keeley
  • Họ tên:Conor Keeley
  • Ngày sinh:13/12/1997
  • Chiều cao:200(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#4 6.7 Andrew Quinn
  • Andrew Quinn
  • Họ tên:Andrew Quinn
  • Ngày sinh:24/01/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#3 6.9 Conor Kane
  • Conor Kane
  • Họ tên:Conor Kane
  • Ngày sinh:05/11/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#1 5.9 Luke Dennison
  • Luke Dennison
  • Họ tên:Luke Dennison
  • Ngày sinh:21/08/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Calf muscle tear
wrist fracture
2 DF
Cruciate ligament injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
13
Eddie Beach
25
Alex Bannon
DF
4
Jamie Stott
3
Patrick McClean
RB
2
Barry Cotter
MF
16
James McClean
MF
28
James Olayinka
19
Brandon Fleming
AM
10
Darragh Markey
LW
7
Michael Duffy
CF
9
Dipo Akinyemi
Dự bị
26
Shea Callister
LM
14
Ben Doherty
MF
23
Cameron Dummigan
LW
21
Kevin Santos
MF
15
James Clarke
RB
22
Conor Barr
CM
8
Adam OReilly
FW
17
Josh Thomas
FW
24
Henry Rylah
Ra sân
GK
1
Luke Dennison
CF
3
Conor Kane
CF
4
Andrew Quinn
22
Conor Keeley
5
Leo Burney
FW
2
Edwin Agbaje
LM
10
Brandon Kavanagh
6
Jago Godden
MF
8
Ethan O'Brien
14
Mark Doyle
CF
11
Thomas Oluwa
Dự bị
GK
44
Fynn Talley
31
Kieran Cruise
7
Jason Bucknor
18
James Bolger
CM
19
Ryan Brennan
RW
17
Shane Farrell
FW
25
Bridel Bosakani
FW
24
Davis Warren
FW
15
Dare Kareem
Cập nhật 21/03/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2