GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Ireland
VS
Địa điểm: Dalymount Park Thời tiết: Nắng ,1℃~2℃
Bohemians 4-2-3-1 4-2-3-1 Dundalk
  • Kacper Chorazka
  • Họ tên:Kacper Chorazka
  • Ngày sinh:18/03/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
74'
#15 7.2 Senan Mullen
  • Senan Mullen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 7.3 Sam Todd
  • Sam Todd
  • Họ tên:Sam Todd
  • Ngày sinh:28/04/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
20'
#12 8.6 Patrick Hickey
  • Patrick Hickey
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#16 6.3 Darragh Power
  • Darragh Power
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 7.1 Dawson Devoy
  • Dawson Devoy
  • Họ tên:Dawson Devoy
  • Ngày sinh:20/11/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#6 6.8 Jordan Flores
  • Jordan Flores
  • Họ tên:Jordan Flores
  • Ngày sinh:04/10/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
60'
#32 6.7 Markuss Strods
  • Markuss Strods
  • Họ tên:Markuss Strods
  • Ngày sinh:05/10/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
#26 7.3 Ross Tierney
  • Ross Tierney
  • Họ tên:Ross Tierney
  • Ngày sinh:06/03/2001
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
60'
#23 6.5 Zane Myers
  • Zane Myers
  • Họ tên:Zane Myers
  • Ngày sinh:11/08/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
85'
#9 6.7 Colm Whelan
  • Colm Whelan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#9 6.7 Gbemi Arubi
  • Gbemi Arubi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#16 7 Eoin Kenny
  • Eoin Kenny
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
65'
#18 6.8 Keith Buckley
  • Keith Buckley
  • Họ tên:Keith Buckley
  • Ngày sinh:17/06/1992
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Daryl Horgan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 6.4 Bobby Burns
  • Bobby Burns
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
68'
#8 6.5 Harry Groome
  • Harry Groome
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#31 7 Ross Wilson
  • Ross Wilson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
51'
  • Mayowa Animasahun
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#5 6.9 Harvey Warren
  • Harvey Warren
  • Họ tên:Harvey Warren
  • Ngày sinh:11/04/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#22 7.1 Tyreke Wilson
  • Tyreke Wilson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#1 6.4 Enda Minogue
  • Enda Minogue
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Red card Suspended
13 GK
Knee injury

Đội hình gần đây

Ra sân
CF
1
Kacper Chorazka
16
Darragh Power
12
Patrick Hickey
22
Sam Todd
15
Senan Mullen
MF
10
Dawson Devoy
CF
6
Jordan Flores
DF
23
Zane Myers
MF
26
Ross Tierney
7
Connor Parsons
9
Colm Whelan
Dự bị
25
Paul Walters
DF
20
Leigh Kavanagh
DF
24
Byrne Cian
CF
4
Niall Morahan
MF
32
Markuss Strods
5
Sadou Diallo
8
Harry Vaughan
CF
17
Adam Mcdonnell
28
Hugh Martin
Ra sân
1
Enda Minogue
3
Bobby Burns
MF
2
Conor O'Keeffe
4
Mayowa Animasahun
31
Ross Wilson
22
Tyreke Wilson
6
Aodh Dervin
7
Daryl Horgan
16
Eoin Kenny
LM
27
Declan McDaid
9
Gbemi Arubi
Dự bị
GK
20
Peter Cherrie
5
Harvey Warren
DF
19
Sean Spaight
11
Ronan Teahan
CF
18
Keith Buckley
8
Harry Groome
MF
17
Shane Tracey
FW
21
Daniel Mullen
FW
29
TJ Molloy
Cập nhật 21/03/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2