GMT +7
Indonesian Odds
Australia A-League
Địa điểm: Olympic Park Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,20℃~21℃
#40 6.4 Jack Warshawsky
  • Jack Warshawsky
  • Họ tên:Jack Warshawsky
  • Ngày sinh:08/08/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
90'
#18 6.1 Franco Lino
  • Franco Lino
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Roderick Jefferson Goncalves Miranda
  • Họ tên:Roderick Jefferson Goncalves Miranda
  • Ngày sinh:30/03/1991
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Sebastian Esposito
  • Họ tên:Sebastian Esposito
  • Ngày sinh:21/04/2005
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#22 6.8 Joshua Rawlins
  • Joshua Rawlins
  • Họ tên:Joshua Rawlins
  • Ngày sinh:23/04/2004
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#8 6.9 Jordi Valadon
  • Jordi Valadon
  • Họ tên:Jordi Valadon
  • Ngày sinh:04/03/2003
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#10 7.9 Denis Genreau
  • Denis Genreau
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
50'78'
  • Nishan Velupillay
  • Họ tên:Nishan Velupillay
  • Ngày sinh:07/05/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
54'90'
  • Juan Manuel Mata Garcia
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Clarismario Santos Rodrigus
  • Họ tên:Clarismario Santos Rodrigus
  • Ngày sinh:27/07/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
69'
#44 6.8 Charles Nduka
  • Charles Nduka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
62'
#18 6.4 Nathanael Blair
  • Nathanael Blair
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
7'
  • Sabit James Ngor
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
62'
  • Chris Donnell
  • Họ tên:Chris Donnell
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.023(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Alfie Mccalmont
  • Họ tên:Alfie Mccalmont
  • Ngày sinh:25/03/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#72 6.1 Ali Auglah
  • Ali Auglah
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
29'76'
#6 6.8 Haine Eames
  • Haine Eames
  • Họ tên:Haine Eames
  • Ngày sinh:27/02/2008
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
76'
#15 7.6 Storm Roux
  • Storm Roux
  • Họ tên:Storm Roux
  • Ngày sinh:13/01/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • James Donachie
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#26 6.7 Brad Tapp
  • Brad Tapp
  • Họ tên:Brad Tapp
  • Ngày sinh:16/01/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Lucas Mauragis
  • Họ tên:Lucas Mauragis
  • Ngày sinh:04/09/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#30 7.4 Andrew Redmayne
  • Andrew Redmayne
  • Họ tên:Andrew Redmayne
  • Ngày sinh:13/01/1989
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Foot injury
19 FW
Unknown Injury
Unknown Injury
Unknown Injury
Unknown Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
40
Jack Warshawsky
18
Franco Lino
21
Roderick Jefferson Goncalves Miranda
DF
15
Sebastian Esposito
DF
22
Joshua Rawlins
MF
8
Jordi Valadon
10
Denis Genreau
LW
17
Nishan Velupillay
64
Juan Manuel Mata Garcia
23
Keegan Jelacic
44
Charles Nduka
Dự bị
GK
25
Jack Duncan
4
Lachlan Jackson
LB
3
Adama Traore
34
Xavier Stella
MF
14
Matthew Grimaldi
LW
11
Clarismario Santos Rodrigus
FW
9
Nikolaos Vergos
Ra sân
GK
30
Andrew Redmayne
LB
5
Lucas Mauragis
DM
26
Brad Tapp
2
James Donachie
RB
15
Storm Roux
CF
17
Kaito Taniguchi
6
Haine Eames
CM
48
Chris Donnell
72
Ali Auglah
DM
8
Alfie Mccalmont
23
Oliver Lavale
Dự bị
GK
40
Dylan Peraic Cullen
24
Diesel Herrington
11
Sabit James Ngor
DM
16
Harrison Steele
43
Jacob Nasso
18
Nathanael Blair
CF
37
Bailey Brandtman
Cập nhật 21/03/2026 18:22

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2