-
- Họ tên:Jack Warshawsky
- Ngày sinh:08/08/2004
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Roderick Jefferson Goncalves Miranda
- Ngày sinh:30/03/1991
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Portugal
-
- Họ tên:Sebastian Esposito
- Ngày sinh:21/04/2005
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Joshua Rawlins
- Ngày sinh:23/04/2004
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Jordi Valadon
- Ngày sinh:04/03/2003
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:Nishan Velupillay
- Ngày sinh:07/05/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Australia

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Clarismario Santos Rodrigus
- Ngày sinh:27/07/2001
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Chris Donnell
- Ngày sinh:01/01/1970
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.023(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Alfie Mccalmont
- Ngày sinh:25/03/2000
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:Haine Eames
- Ngày sinh:27/02/2008
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Storm Roux
- Ngày sinh:13/01/1993
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Brad Tapp
- Ngày sinh:16/01/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Lucas Mauragis
- Ngày sinh:04/09/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Andrew Redmayne
- Ngày sinh:13/01/1989
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
40
Jack Warshawsky
18
Franco Lino
21
Roderick Jefferson Goncalves Miranda
DF
15
Sebastian Esposito
DF
22
Joshua Rawlins
MF
8
Jordi Valadon
10
Denis Genreau
LW
17
Nishan Velupillay
64
Juan Manuel Mata Garcia
23
Keegan Jelacic
44
Charles Nduka
Dự bị
GK
25
Jack Duncan
4
Lachlan Jackson
LB
3
Adama Traore
34
Xavier Stella
MF
14
Matthew Grimaldi
LW
11
Clarismario Santos Rodrigus
FW
9
Nikolaos Vergos
Ra sân
GK
30
Andrew Redmayne
LB
5
Lucas Mauragis
DM
26
Brad Tapp
2
James Donachie
RB
15
Storm Roux
CF
17
Kaito Taniguchi
6
Haine Eames
CM
48
Chris Donnell
72
Ali Auglah
DM
8
Alfie Mccalmont
23
Oliver Lavale
Dự bị
GK
40
Dylan Peraic Cullen
24
Diesel Herrington
11
Sabit James Ngor
DM
16
Harrison Steele
43
Jacob Nasso
18
Nathanael Blair
CF
37
Bailey Brandtman
Cập nhật 21/03/2026 18:22





