GMT +7
Indonesian Odds
Australia A-League
Địa điểm: Suncorp Stadium Thời tiết:  ,25℃~26℃
#1 6.4 Dean Bouzanis
  • Dean Bouzanis
  • Họ tên:Dean Bouzanis
  • Ngày sinh:02/10/1990
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
14'
#23 7.4 James McGarry
  • James McGarry
  • Họ tên:James McGarry
  • Ngày sinh:09/04/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#5 6.8 Marius Lode
  • Marius Lode
  • Họ tên:Marius Lode
  • Ngày sinh:11/03/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
53'
  • Dimitrios Valkanis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#2 6.9 Youstin Salas
  • Youstin Salas
  • Họ tên:Youstin Salas
  • Ngày sinh:17/06/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Costa Rica
25'
#8 6.9 Samuel Klein
  • Samuel Klein
  • Họ tên:Samuel Klein
  • Ngày sinh:15/03/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#26 7.1 James O Shea
  • James O Shea
  • Họ tên:James O Shea
  • Ngày sinh:10/08/1988
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
67'73'
#10 6.1 Georgios Vrakas
  • Georgios Vrakas
  • Họ tên:Georgios Vrakas
  • Ngày sinh:28/04/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
85'
#13 6.3 Henry Hore
  • Henry Hore
  • Họ tên:Henry Hore
  • Ngày sinh:17/08/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
80'
#19 6.7 Michael Ruhs
  • Michael Ruhs
  • Họ tên:Michael Ruhs
  • Ngày sinh:27/08/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
55'73'
#17 6.3 Justin Vidic
  • Justin Vidic
  • Họ tên:Justin Vidic
  • Ngày sinh:29/04/2004
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
36'85'
#3 7.6 Corban Piper
  • Corban Piper
  • Họ tên:Corban Piper
  • Ngày sinh:10/09/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
86'
#7 7.4 Ifeanyi Eze
  • Ifeanyi Eze
  • Họ tên:Ifeanyi Eze
  • Ngày sinh:06/05/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Libya
77'
#20 7.3 Ramy Najjarine
  • Ramy Najjarine
  • Họ tên:Ramy Najjarine
  • Ngày sinh:23/04/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
90'
#14 7 Alex Rufer
  • Alex Rufer
  • Họ tên:Alex Rufer
  • Ngày sinh:12/06/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#8 6.6 Paulo Retre
  • Paulo Retre
  • Họ tên:Paulo Retre
  • Ngày sinh:04/03/1993
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#25 6.7 Kazuki Nagasawa
  • Kazuki Nagasawa
  • Họ tên:Kazuki Nagasawa
  • Ngày sinh:16/12/1991
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
77'
#6 6.9 Timothy Payne
  • Timothy Payne
  • Họ tên:Timothy Payne
  • Ngày sinh:10/01/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
62'
#28 6.7 Bill Tuiloma
  • Bill Tuiloma
  • Họ tên:Bill Tuiloma
  • Ngày sinh:27/03/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
90'
#15 7.2 Isaac Hughes
  • Isaac Hughes
  • Họ tên:Isaac Hughes
  • Ngày sinh:25/03/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
85'
#12 6.3 Dan Edwards
  • Dan Edwards
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Joshua Oluwayemi
  • Họ tên:Joshua Oluwayemi
  • Ngày sinh:13/03/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Torn Collateral Ligament
Ankle Injury
Hamstring Injury
Yellow card total suspension
Back Injury
Collateral ligament injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Dean Bouzanis
DF
23
James McGarry
DF
5
Marius Lode
3
Dimitrios Valkanis
MF
2
Youstin Salas
MF
26
James O Shea
MF
31
Noah Maieroni
RW
13
Henry Hore
MF
8
Samuel Klein
MF
10
Georgios Vrakas
FW
19
Michael Ruhs
Dự bị
GK
11
Macklin Freke
6
Austin Ludwik
LB
16
Matthew Dench
44
Jordan Lauton
CM
30
Quinn Macnicol
39
Niall Thom
FW
7
Jacob Brazete
Ra sân
GK
1
Joshua Oluwayemi
12
Dan Edwards
15
Isaac Hughes
28
Bill Tuiloma
RB
6
Timothy Payne
CM
25
Kazuki Nagasawa
DM
8
Paulo Retre
DM
14
Alex Rufer
FW
20
Ramy Najjarine
FW
7
Ifeanyi Eze
3
Corban Piper
Dự bị
GK
30
Alby Kelly-Heald
LB
18
Lukas Kelly-Heald
DF
4
Manjrekar James
CM
27
Matthew Sheridan
AM
16
Sander Erik Kartum
11
Carlo Armiento
MF
29
Luke Brooke-Smith
Cập nhật 21/03/2026 17:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2