-
- Họ tên:Michael Woud
- Ngày sinh:16/01/1999
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Francis De Vries
- Ngày sinh:28/11/1994
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Jake Girdwood Reich
- Ngày sinh:26/05/2004
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Daniel Hall
- Ngày sinh:14/06/1999
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Fiji
-
- Họ tên:Callan Elliot
- Ngày sinh:07/07/1999
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Jesse Randall
- Ngày sinh:19/08/2002
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Luis Felipe Gallegos
- Ngày sinh:03/12/1991
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Chile
-
- Họ tên:Cameron Howieson
- Ngày sinh:22/12/1994
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Logan Rogerson
- Ngày sinh:28/05/1998
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Sam Cosgrove
- Ngày sinh:02/12/1996
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:0.38(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Luis Guillermo May Bartesaghi
- Ngày sinh:11/03/1998
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Uruguay

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Christopher Oikonomidis
- Ngày sinh:04/05/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Luke Brattan
- Ngày sinh:08/03/1990
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Anthony Caceres
- Ngày sinh:29/09/1992
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Australia

-
- Họ tên:Rafael Duran
- Ngày sinh:20/08/1997
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Mexico
-
- Họ tên:Sime Grzan
- Ngày sinh:06/04/1994
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Croatia
-
- Họ tên:Liam Rosenior
- Ngày sinh:07/04/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Tomislav Uskok
- Ngày sinh:22/06/1991
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Callum Talbot
- Ngày sinh:26/02/2001
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Alex Robinson
- Ngày sinh:09/03/2005
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Michael Woud
DF
17
Callan Elliot
DF
23
Daniel Hall
DM
3
Jake Girdwood Reich
LB
15
Francis De Vries
RW
27
Logan Rogerson
MF
7
Cameron Howieson
MF
8
Luis Felipe Gallegos
FW
21
Jesse Randall
FW
10
Luis Guillermo May Bartesaghi
FW
9
Sam Cosgrove
Dự bị
12
James Hilton
52
Luka Vicelich
FW
77
Lachlan Brook
CM
22
Jake Brimmer
DM
6
Louis Verstraete
LW
14
Liam Gillion
CF
35
Jonty Bidois
Ra sân
GK
12
Filip Kurto
DF
25
Callum Talbot
3
Damien Da Silva
DM
22
Liam Rosenior
DF
18
Walter Scott
DM
26
Luke Brattan
8
Luke Vickery
AM
10
Anthony Caceres
24
Dean Bosnjak
FW
13
Rafael Duran
15
Mitchell Duke
Dự bị
30
Joshua Lakkis
DF
5
Matthew Jurman
32
Will McKay
CM
23
Frans Deli
CF
28
Harrison Sawyer
RW
9
Christopher Oikonomidis
RW
35
Henrique Oliveira
Cập nhật 21/03/2026 12:00





