GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Đức
Địa điểm: Wildparkstadion Thời tiết: Nhiều mây ,3℃~4℃
  • Hans Christian Bernat
  • Họ tên:Hans Christian Bernat
  • Ngày sinh:13/11/2000
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
37'
  • Christoph Kobald
  • Họ tên:Christoph Kobald
  • Ngày sinh:18/08/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Marcel Franke
  • Họ tên:Marcel Franke
  • Ngày sinh:05/04/1993
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
30'
  • Stephen Ambrosius
  • Họ tên:Stephen Ambrosius
  • Ngày sinh:18/12/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
#7 6.4 Dzenis Burnic
  • Dzenis Burnic
  • Họ tên:Dzenis Burnic
  • Ngày sinh:22/05/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
  • Marvin Wanitzek
  • Họ tên:Marvin Wanitzek
  • Ngày sinh:07/05/1993
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
52'61'
#6 6.5 Nicolai Rapp
  • Nicolai Rapp
  • Họ tên:Nicolai Rapp
  • Ngày sinh:13/12/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
27'
#25 6.1 Lilian Egloff
  • Lilian Egloff
  • Họ tên:Lilian Egloff
  • Ngày sinh:20/08/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
46'81'
  • Rafael Pedrosa
  • Họ tên:Rafael Pedrosa
  • Ngày sinh:30/09/2007
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
46'
#9 6.2 Roko Simic
  • Roko Simic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
82'
  • Louey Ben Farhat
  • Họ tên:Louey Ben Farhat
  • Ngày sinh:19/07/2006
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Tunisia
5'38'
  • Noel Futkeu
  • Họ tên:Noel Futkeu
  • Ngày sinh:06/12/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
68'
#30 6.1 Felix Klaus
  • Felix Klaus
  • Họ tên:Felix Klaus
  • Ngày sinh:13/09/1992
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#10 6.9 Branimir Hrgota
  • Branimir Hrgota
  • Họ tên:Branimir Hrgota
  • Ngày sinh:12/01/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
90'
  • Sayfallah Ltaief
  • Họ tên:Sayfallah Ltaief
  • Ngày sinh:22/04/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Tunisia
85'
#7 6.9 Dennis Srbeny
  • Dennis Srbeny
  • Họ tên:Dennis Srbeny
  • Ngày sinh:05/05/1994
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#13 6.4 Paul Will
  • Paul Will
  • Họ tên:Paul Will
  • Ngày sinh:01/03/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
85'
#23 6.1 Jannik Dehm
  • Jannik Dehm
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 6.5 Jan Elvedi
  • Jan Elvedi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Phillip Ziereis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
#5 6.5 Reno Munz
  • Reno Munz
  • Họ tên:Reno Munz
  • Ngày sinh:02/10/2005
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#43 5.9 Silas Prufrock
  • Silas Prufrock
  • Họ tên:Silas Prufrock
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Hyaline cartilage
20 LB
Yellow card total suspension
Shoulder injury
30 RM
Calf Problems
24 LB
fitness
Yellow card total suspension
Hamstring Injury
fitness
45 CF
Sick
Adductor problems

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Hans Christian Bernat
5
Stephen Ambrosius
28
Marcel Franke
22
Christoph Kobald
DM
8
Hyeok Kyu Kwon
GK
2
Sebastian Jung
RM
7
Dzenis Burnic
CM
10
Marvin Wanitzek
LB
20
David Herold
MF
19
Louey Ben Farhat
9
Roko Simic
Dự bị
AM
25
Lilian Egloff
CF
24
Fabian Schleusener
11
Philipp Forster
16
Andreas Muller
17
Leon Opitz
GK
30
Robin Himmelmann
DM
6
Nicolai Rapp
RB
36
Rafael Pedrosa
DF
15
Paul Scholl
Ra sân
DF
43
Silas Prufrock
5
Reno Munz
4
Phillip Ziereis
15
Jan Elvedi
23
Jannik Dehm
DM
13
Paul Will
33
Maximilian Dietz
LM
47
Sayfallah Ltaief
SS
7
Dennis Srbeny
CF
10
Branimir Hrgota
CF
9
Noel Futkeu
Dự bị
MF
28
Doni Arifi
2
Lukas Reich
18
Felix Higl
27
Gian-Luca Itter
CM
14
Jomaine Consbruch
25
Brynjar Ingi Bjarnason
LW
11
Aiman Dardari
26
Pelle Boevink
16
Aaron Keller
Cập nhật 21/03/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2