-
- Họ tên:Nicolas Kristof
- Ngày sinh:20/12/1999
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Austria
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Maximilian Rohr
- Ngày sinh:27/06/1995
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Lukas Pinckert
- Ngày sinh:22/01/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Tom Zimmerschied
- Ngày sinh:22/09/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Immanuel Pherai
- Ngày sinh:25/04/2001
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Suriname

-
- Họ tên:Lukas Petkov
- Ngày sinh:01/11/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Bulgaria
-
- Họ tên:Luca Pascal Schnellbacher
- Ngày sinh:06/05/1994
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Joel Grodowski
- Ngày sinh:30/11/1997
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Mael Corboz
- Ngày sinh:06/09/1994
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Noah-Joel Sarenren-Bazee
- Ngày sinh:21/08/1996
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Maximilian Grosser
- Ngày sinh:23/07/2001
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.32(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Maximilian Bauer
- Ngày sinh:09/02/2000
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Stefano Russo
- Ngày sinh:29/06/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.32(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jonas Kersken
- Ngày sinh:01/09/2000
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.28(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
20
Nicolas Kristof
30
Jan Gyamerah
19
Lukas Pinckert
31
Maximilian Rohr
21
Lasse Gunther
6
Amara Conde
8
Lukasz Poreba
RM
25
Lukas Petkov
AM
22
Immanuel Pherai
LW
29
Tom Zimmerschied
CF
42
David Mokwa Ntusu
Dự bị
3
Florian Le Joncour
GK
28
Tim Boss
10
Bambase Conte
LB
43
Felix Keidel
SS
24
Luca Pascal Schnellbacher
CM
17
Frederik Schmahl
LW
14
Jarzinho Malanga
RB
2
Look Saa Nicholas Mickelson
MF
15
Raif Adam
Ra sân
GK
1
Jonas Kersken
LB
17
Arne Sicker
29
Tim Handwerker
MF
19
Maximilian Grosser
5
Maximilian Bauer
27
Benjamin Boakye
MF
37
Noah-Joel Sarenren-Bazee
MF
6
Mael Corboz
10
Marvin Mehlem
14
Monju Momuluh
RW
11
Joel Grodowski
Dự bị
MF
8
Sam Schreck
GK
18
Leo Oppermann
LW
22
Jannik Rochelt
MF
24
Christopher Lannert
CF
7
Semir Telalovic
DF
23
Leon Schneider
RB
2
Felix Hagmann
CF
28
Roberts Uldrikis
MF
38
Marius Worl
Cập nhật 22/03/2026 02:13





