GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 4 Anh
Địa điểm: Stadium MK Thời tiết: Nhiều mây ,11℃~12℃
  • Craig MacGillivray
  • Họ tên:Craig MacGillivray
  • Ngày sinh:12/01/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#15 5.2 Luke Offord
  • Luke Offord
  • Họ tên:Luke Offord
  • Ngày sinh:19/11/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
74'
#32 6.8 Jack Sanders
  • Jack Sanders
  • Họ tên:Jack Sanders
  • Ngày sinh:18/03/1999
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
70'
#21 6.7 Marvin Ekpiteta
  • Marvin Ekpiteta
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
7'
#22 7.3 Jon Mellish
  • Jon Mellish
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#8 5.8 Alex Gilbey
  • Alex Gilbey
  • Họ tên:Alex Gilbey
  • Ngày sinh:09/12/1994
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#6 6.2 Liam Kelly
  • Liam Kelly
  • Họ tên:Liam Kelly
  • Ngày sinh:22/11/1995
  • Chiều cao:163(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
70'
#16 6 Aaron Nemane
  • Aaron Nemane
  • Họ tên:Aaron Nemane
  • Ngày sinh:26/09/1997
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:France
36'
  • Connor Lemonheigh-Evans
  • Họ tên:Connor Lemonheigh-Evans
  • Ngày sinh:24/01/1997
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#26 6.2 Ben Wiles
  • Ben Wiles
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
62'
  • Rushian Hepburn-Murphy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
48'90'
  • Kabongo Tshimanga
  • Họ tên:Kabongo Tshimanga
  • Ngày sinh:22/07/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
90'
#15 7.5 Ryan Glover
  • Ryan Glover
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
#10 7.2 Callum Stead
  • Callum Stead
  • Họ tên:Callum Stead
  • Ngày sinh:25/12/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
12'57'90'
#11 7.8 Idris Kanu
  • Idris Kanu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#19 8.2 Mark Shelton
  • Mark Shelton
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#28 6.4 Nnamdi Ofoborh
  • Nnamdi Ofoborh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Adam Senior
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#25 7.7 Nikola Tavares
  • Nikola Tavares
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
45'
  • Daniele Collinge
  • Họ tên:Daniele Collinge
  • Ngày sinh:09/04/1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
45'87'
  • Romoney Crichlow-Noble
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#29 6.4 Cieran Slicker
  • Cieran Slicker
  • Họ tên:Cieran Slicker
  • Ngày sinh:15/09/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Hamstring Injury
Knee injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Craig MacGillivray
15
Luke Offord
32
Jack Sanders
21
Marvin Ekpiteta
22
Jon Mellish
CM
6
Liam Kelly
AM
7
Dan Crowley
2
Gethin Jones
AM
8
Alex Gilbey
26
Ben Wiles
10
Aaron Collins
Dự bị
FW
9
Scott Hogan
GK
27
Connal Trueman
29
Rushian Hepburn-Murphy
DF
25
Curtis Nelson
LB
14
Joseph Tomlinson
RB
16
Aaron Nemane
AM
24
Connor Lemonheigh-Evans
Ra sân
GK
29
Cieran Slicker
5
Adam Senior
4
Daniele Collinge
25
Nikola Tavares
24
Romoney Crichlow-Noble
28
Nnamdi Ofoborh
19
Mark Shelton
11
Idris Kanu
FW
10
Callum Stead
15
Ryan Glover
CF
20
Kabongo Tshimanga
Dự bị
RW
8
Rhys Browne
CF
27
Britt Assombalonga
22
Phil Chinedu
CM
18
Anthony Hartigan
12
Oliver Hawkins
13
Owen Evans
17
Jack Howland
Cập nhật 22/03/2026 00:28

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2