GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 4 Anh
Địa điểm: Priestfield Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,9℃~10℃
#25 6.7 Jake Turner
  • Jake Turner
  • Họ tên:Jake Turner
  • Ngày sinh:25/02/1999
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
59'
#5 6.9 Andy Smith
  • Andy Smith
  • Họ tên:Andy Smith
  • Ngày sinh:11/09/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#39 6.8 Omar Beckles
  • Omar Beckles
  • Họ tên:Omar Beckles
  • Ngày sinh:25/10/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Grenada
#30 6.8 Sam Gale
  • Sam Gale
  • Họ tên:Sam Gale
  • Ngày sinh:01/10/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#8 6.7 Armani Little
  • Armani Little
  • Họ tên:Armani Little
  • Ngày sinh:05/04/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 6.6 Remeao Hutton
  • Remeao Hutton
  • Họ tên:Remeao Hutton
  • Ngày sinh:28/09/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#23 6.2 Bradley Dack
  • Bradley Dack
  • Họ tên:Bradley Dack
  • Ngày sinh:31/12/1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:England
35'
#24 6.2 Harry Waldock
  • Harry Waldock
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 6.6 Max Clark
  • Max Clark
  • Họ tên:Max Clark
  • Ngày sinh:19/01/1996
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
16'
#38 6.6 Ronan Hale
  • Ronan Hale
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#9 6.4 Josh Andrews
  • Josh Andrews
  • Họ tên:Josh Andrews
  • Ngày sinh:16/10/2001
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:England
46'
#29 6.2 Fabrizio Cavegn
  • Fabrizio Cavegn
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#19 6.7 Ellis Harrison
  • Ellis Harrison
  • Họ tên:Ellis Harrison
  • Ngày sinh:29/01/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
34'46'
#24 5.9 Tommy Leigh
  • Tommy Leigh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#2 6.5 Joel Senior
  • Joel Senior
  • Họ tên:Joel Senior
  • Ngày sinh:24/06/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Richard Smallwood
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#6 6.3 Clinton Mola
  • Clinton Mola
  • Họ tên:Clinton Mola
  • Ngày sinh:15/03/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
46'
#3 5.9 Jack Sparkes
  • Jack Sparkes
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 6.1 Kofi Balmer
  • Kofi Balmer
  • Họ tên:Kofi Balmer
  • Ngày sinh:19/09/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
45'46'
#5 6.2 Alfie Kilgour
  • Alfie Kilgour
  • Họ tên:Alfie Kilgour
  • Ngày sinh:18/05/1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
46'
#26 5.4 Riley Harbottle
  • Riley Harbottle
  • Họ tên:Riley Harbottle
  • Ngày sinh:26/09/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#13 5.7 Brad Young
  • Brad Young
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Leg Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
25
Jake Turner
22
Shadrach Ogie
DF
39
Omar Beckles
MF
30
Sam Gale
LB
3
Max Clark
CM
8
Armani Little
24
Harry Waldock
RM
2
Remeao Hutton
AM
23
Bradley Dack
38
Ronan Hale
SS
9
Josh Andrews
Dự bị
RW
7
Garath McCleary
GK
1
Glenn Morris
RM
11
Aaron Rowe
5
Andy Smith
12
Seb Palmer-Houlden
CF
19
Sam Vokes
MF
10
Jonathan Williams
Ra sân
13
Brad Young
DF
26
Riley Harbottle
5
Alfie Kilgour
17
Kofi Balmer
3
Jack Sparkes
36
Richard Smallwood
LB
6
Clinton Mola
RB
2
Joel Senior
24
Tommy Leigh
27
Joe quigley
29
Fabrizio Cavegn
Dự bị
MF
15
Ryan De Havilland
CM
14
Kane Thompson Sommers
10
Yusuf Akhamrich
12
Tom Lockyer
CF
19
Ellis Harrison
1
Luke Kevin Southwood
RM
11
Luke Thomas
Cập nhật 21/03/2026 23:34

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2