GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 4 Anh
Địa điểm: Highbury Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,11℃~12℃
#13 7.2 Jay Lynch
  • Jay Lynch
  • Họ tên:Jay Lynch
  • Ngày sinh:31/03/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#5 7.2 Finley Potter
  • Finley Potter
  • Họ tên:Finley Potter
  • Ngày sinh:14/03/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#35 7.1 Conor Haughey
  • Conor Haughey
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#26 8.9 Shaun Rooney
  • Shaun Rooney
  • Họ tên:Shaun Rooney
  • Ngày sinh:26/07/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#6 7.1 Elliot Bonds
  • Elliot Bonds
  • Họ tên:Elliot Bonds
  • Ngày sinh:23/03/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Guyana
73'
#22 7.1 Josh Powell
  • Josh Powell
  • Họ tên:Josh Powell
  • Ngày sinh:09/01/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
34'
#10 7.3 Mark Helm
  • Mark Helm
  • Họ tên:Mark Helm
  • Ngày sinh:21/10/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:England
69'
  • Matthew Virtue-Thick
  • Họ tên:Matthew Virtue-Thick
  • Ngày sinh:02/05/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#16 7 Ethan Ennis
  • Ethan Ennis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
57'79'
#17 7.7 Ched Evans
  • Ched Evans
  • Họ tên:Ched Evans
  • Ngày sinh:28/12/1988
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
79'
#9 6.6 Will Davies
  • Will Davies
  • Họ tên:Will Davies
  • Ngày sinh:06/06/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Danilo Orsi-Dadomo
  • Họ tên:Danilo Orsi-Dadomo
  • Ngày sinh:19/04/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
73'
#19 6.4 Dion Pereira
  • Dion Pereira
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
58'
#44 6.3 Klaidi Lolos
  • Klaidi Lolos
  • Họ tên:Klaidi Lolos
  • Ngày sinh:16/10/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
#41 6.2 Kellan Gordon
  • Kellan Gordon
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#26 6.9 Jay Williams
  • Jay Williams
  • Họ tên:Jay Williams
  • Ngày sinh:04/10/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Saint Kitts and Nevis
#32 6.1 Taylor Richards
  • Taylor Richards
  • Họ tên:Taylor Richards
  • Ngày sinh:04/12/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
58'
#16 6.2 Johnny Russell
  • Johnny Russell
  • Họ tên:Johnny Russell
  • Ngày sinh:19/09/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • Charlie Barker
  • Họ tên:Charlie Barker
  • Ngày sinh:12/02/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
13'
  • Geraldo Bajrami
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
73'
#2 6.4 Scott Malone
  • Scott Malone
  • Họ tên:Scott Malone
  • Ngày sinh:25/03/1991
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#35 6.4 Jacob Chapman
  • Jacob Chapman
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
17 CF
Knee injury
Achilles tendon rupture

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
13
Jay Lynch
RB
26
Shaun Rooney
35
Conor Haughey
5
Finley Potter
CM
20
Harrison Neal
24
Mitchell Clarke
DM
6
Elliot Bonds
AM
10
Mark Helm
LB
22
Josh Powell
CF
17
Ched Evans
FW
9
Will Davies
Dự bị
CM
8
Matthew Virtue-Thick
2
Rhys Bennett
GK
37
Luke Hewitson
7
Detlef Esapa Osong
MF
34
Liam Roberts
38
Crispin McLean
Ra sân
35
Jacob Chapman
LB
2
Scott Malone
4
Geraldo Bajrami
5
Charlie Barker
LB
16
Johnny Russell
MF
32
Taylor Richards
DM
26
Jay Williams
41
Kellan Gordon
FW
44
Klaidi Lolos
19
Dion Pereira
FW
99
Danilo Orsi-Dadomo
Dự bị
RB
22
Ade Adeyemo
20
Justin Ferizaj
38
Tobi Adeyemo
31
Akinwale Joseph Odimayo
LM
7
Harry Forster
AM
49
Ronan Darcy
Cập nhật 22/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2