-
- Họ tên:Grant Smith
- Ngày sinh:20/11/1993
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Idris Odutayo
- Ngày sinh:26/10/2002
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Omar Sowunmi
- Ngày sinh:07/11/1995
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ashley Charles
- Ngày sinh:15/05/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Grenada
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jude Arthurs
- Ngày sinh:06/08/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Corey Whitely
- Ngày sinh:11/07/1991
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Nicke Kabamba
- Ngày sinh:01/02/1993
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.36(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kyreece Lisbie
- Ngày sinh:01/12/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jack Payne
- Ngày sinh:25/10/1994
- Chiều cao:165(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Harry Anderson
- Ngày sinh:09/01/1997
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Arthur Read
- Ngày sinh:03/11/1999
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Teddy Bishop
- Ngày sinh:15/07/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Kane Vincent-Young
- Ngày sinh:15/03/1996
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.18(Triệu)
- Quốc tịch:Grenada
-
- Họ tên:Jack Tucker
- Ngày sinh:12/11/1999
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Tom Flanagan
- Ngày sinh:21/10/1991
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Ellis Iandolo
- Ngày sinh:22/08/1997
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Matthew Macey
- Ngày sinh:09/09/1994
- Chiều cao:201(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Grant Smith
26
Markus Ifill
5
Omar Sowunmi
15
Jesse Debrah
30
Idris Odutayo
25
Damola Ajayi
CM
20
Jude Arthurs
16
William Hondermarck
11
Mitchell Bernard Pinnock
CF
14
Nicke Kabamba
DF
7
Ben Krauhaus
Dự bị
GK
12
Sam Long
LM
31
Brooklyn Ilunga
3
Zech Medley
RW
10
Marcus Dinanga
SS
18
Corey Whitely
40
George Evans
CM
4
Ashley Charles
Ra sân
GK
1
Matthew Macey
RB
2
Robert Hunt
6
Tom Flanagan
5
Jack Tucker
40
Frankie Terry
30
Kane Vincent-Young
25
Finley Barbrook
CM
16
Arthur Read
RM
7
Harry Anderson
FW
14
Kyreece Lisbie
SS
9
Samson Tovide
Dự bị
27
Romeo Akachukwu
17
Jaden Williams
19
Will Goodwin
CM
10
Jack Payne
15
Dominic Gape
LM
21
Owura Edwards
22
Finley Back
Cập nhật 21/03/2026 23:11





