GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 4 Anh
Thời tiết: Nhiều mây ,11℃~12℃
#1 6.8 Grant Smith
  • Grant Smith
  • Họ tên:Grant Smith
  • Ngày sinh:20/11/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#30 6.9 Idris Odutayo
  • Idris Odutayo
  • Họ tên:Idris Odutayo
  • Ngày sinh:26/10/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
10'
#15 6.3 Jesse Debrah
  • Jesse Debrah
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#5 7.6 Omar Sowunmi
  • Omar Sowunmi
  • Họ tên:Omar Sowunmi
  • Ngày sinh:07/11/1995
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#26 6.6 Markus Ifill
  • Markus Ifill
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ashley Charles
  • Họ tên:Ashley Charles
  • Ngày sinh:15/05/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Grenada
  • Mitchell Bernard Pinnock
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • William Hondermarck
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
#20 7.1 Jude Arthurs
  • Jude Arthurs
  • Họ tên:Jude Arthurs
  • Ngày sinh:06/08/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
63'
#18 6.3 Corey Whitely
  • Corey Whitely
  • Họ tên:Corey Whitely
  • Ngày sinh:11/07/1991
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#14 6.3 Nicke Kabamba
  • Nicke Kabamba
  • Họ tên:Nicke Kabamba
  • Ngày sinh:01/02/1993
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.36(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#17 5.9 Jaden Williams
  • Jaden Williams
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kyreece Lisbie
  • Họ tên:Kyreece Lisbie
  • Ngày sinh:01/12/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#10 6.8 Jack Payne
  • Jack Payne
  • Họ tên:Jack Payne
  • Ngày sinh:25/10/1994
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Harry Anderson
  • Họ tên:Harry Anderson
  • Ngày sinh:09/01/1997
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#16 6.4 Arthur Read
  • Arthur Read
  • Họ tên:Arthur Read
  • Ngày sinh:03/11/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#8 6.6 Teddy Bishop
  • Teddy Bishop
  • Họ tên:Teddy Bishop
  • Ngày sinh:15/07/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Kane Vincent-Young
  • Họ tên:Kane Vincent-Young
  • Ngày sinh:15/03/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Grenada
#5 8.1 Jack Tucker
  • Jack Tucker
  • Họ tên:Jack Tucker
  • Ngày sinh:12/11/1999
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
55'
#6 6.7 Tom Flanagan
  • Tom Flanagan
  • Họ tên:Tom Flanagan
  • Ngày sinh:21/10/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
65'
#3 6.6 Ellis Iandolo
  • Ellis Iandolo
  • Họ tên:Ellis Iandolo
  • Ngày sinh:22/08/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#1 7.1 Matthew Macey
  • Matthew Macey
  • Họ tên:Matthew Macey
  • Ngày sinh:09/09/1994
  • Chiều cao:201(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
12 GK
Thigh muscle rupture
Ankle Injury
Cheekbone Fracture
Ruptured cruciate ligament

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Grant Smith
26
Markus Ifill
5
Omar Sowunmi
15
Jesse Debrah
30
Idris Odutayo
25
Damola Ajayi
CM
20
Jude Arthurs
16
William Hondermarck
11
Mitchell Bernard Pinnock
CF
14
Nicke Kabamba
DF
7
Ben Krauhaus
Dự bị
GK
12
Sam Long
LM
31
Brooklyn Ilunga
3
Zech Medley
RW
10
Marcus Dinanga
SS
18
Corey Whitely
40
George Evans
CM
4
Ashley Charles
Ra sân
GK
1
Matthew Macey
RB
2
Robert Hunt
6
Tom Flanagan
5
Jack Tucker
40
Frankie Terry
30
Kane Vincent-Young
25
Finley Barbrook
CM
16
Arthur Read
RM
7
Harry Anderson
FW
14
Kyreece Lisbie
SS
9
Samson Tovide
Dự bị
27
Romeo Akachukwu
17
Jaden Williams
19
Will Goodwin
CM
10
Jack Payne
15
Dominic Gape
LM
21
Owura Edwards
22
Finley Back
Cập nhật 21/03/2026 23:11

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2