GMT +7
Indonesian Odds
England Championship
Địa điểm: Bramall Lane Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,11℃~12℃
#17 6.4 Adam Davies
  • Adam Davies
  • Họ tên:Adam Davies
  • Ngày sinh:17/07/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
82'
  • Harrison Burrows
  • Họ tên:Harrison Burrows
  • Ngày sinh:12/01/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#6 7.1 Tyler Bindon
  • Tyler Bindon
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Japhet Tanganga
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
73'
#12 6.6 Ki-Jana Hoever
  • Ki-Jana Hoever
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
61'65'
#44 6.1 Jairo Riedewald
  • Jairo Riedewald
  • Họ tên:Jairo Riedewald
  • Ngày sinh:09/09/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
73'
#42 6.4 Sydie Peck
  • Sydie Peck
  • Họ tên:Sydie Peck
  • Ngày sinh:13/09/2004
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#8 6.8 Gustavo Hamer
  • Gustavo Hamer
  • Họ tên:Gustavo Hamer
  • Ngày sinh:24/06/1997
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
82'
#10 6.7 Callum OHare
  • Callum OHare
  • Họ tên:Callum OHare
  • Ngày sinh:01/05/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
49'
#11 8.2 Andrew Brooks
  • Andrew Brooks
  • Họ tên:Andrew Brooks
  • Ngày sinh:20/08/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#45 6.4 Patrick Bamford
  • Patrick Bamford
  • Họ tên:Patrick Bamford
  • Ngày sinh:05/09/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
78'79'90'
#28 7.8 Sam Smith
  • Sam Smith
  • Họ tên:Sam Smith
  • Ngày sinh:08/03/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
54'73'
#10 7.4 Josh Windass
  • Josh Windass
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#27 6.9 Lewis OBrien
  • Lewis OBrien
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#12 7.9 Issa Kabore
  • Issa Kabore
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#26 6.5 Zak Vyner
  • Zak Vyner
  • Họ tên:Zak Vyner
  • Ngày sinh:14/05/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Kenya
56'
  • George Dobson
  • Họ tên:George Dobson
  • Ngày sinh:15/11/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#14 7.4 George Thomason
  • George Thomason
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#4 6.4 Max Cleworth
  • Max Cleworth
  • Họ tên:Max Cleworth
  • Ngày sinh:09/08/2002
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#5 6.1 Dominic Hyam
  • Dominic Hyam
  • Họ tên:Dominic Hyam
  • Ngày sinh:20/12/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
82'
#2 7.5 Callum Doyle
  • Callum Doyle
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Arthur Okonkwo
  • Họ tên:Arthur Okonkwo
  • Ngày sinh:09/09/2001
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
injured
injured
Foot injury
injured
38 RB
Red card Suspended
Ankle Injury
injured
injured
injured

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
17
Adam Davies
RB
38
Femi Seriki
2
Japhet Tanganga
6
Tyler Bindon
LB
14
Harrison Burrows
CM
11
Andrew Brooks
CM
42
Sydie Peck
DM
44
Jairo Riedewald
AM
10
Callum OHare
CF
9
Danny Ings
CF
45
Patrick Bamford
Dự bị
CF
7
Thomas Cannon
24
Tahith Chong
12
Ki-Jana Hoever
LB
5
Leo Fuhr Hjelde
18
El Hadji Soumare
CM
22
Thomas Davies
CF
23
Tyrese Campbell
GK
31
Luke Faxon
CM
4
Oliver Arblaster
Ra sân
GK
1
Arthur Okonkwo
4
Max Cleworth
DF
5
Dominic Hyam
2
Callum Doyle
LW
47
Ryan James Longman
26
Zak Vyner
27
Lewis OBrien
14
George Thomason
CM
20
Oliver Rathbone
33
Nathan Broadhead
CF
28
Sam Smith
Dự bị
12
Issa Kabore
CF
11
Bailey Cadamarteri
3
Lewis Brunt
24
Dan Scarr
RM
29
Ryan Barnett
CF
7
Davis Kellior-Dunn
FW
16
Jay Rodriguez
10
Josh Windass
GK
21
Danny Ward
Cập nhật 22/03/2026 03:31

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2