-
- Họ tên:Adam Davies
- Ngày sinh:17/07/1992
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Harrison Burrows
- Ngày sinh:12/01/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:7(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:Jairo Riedewald
- Ngày sinh:09/09/1996
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands
-
- Họ tên:Sydie Peck
- Ngày sinh:13/09/2004
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Gustavo Hamer
- Ngày sinh:24/06/1997
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:15(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands
-
- Họ tên:Callum OHare
- Ngày sinh:01/05/1998
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:2.8(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Andrew Brooks
- Ngày sinh:20/08/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Patrick Bamford
- Ngày sinh:05/09/1993
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:England


-
- Họ tên:Sam Smith
- Ngày sinh:08/03/1998
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:England

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Zak Vyner
- Ngày sinh:14/05/1997
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:2.8(Triệu)
- Quốc tịch:Kenya
-
- Họ tên:George Dobson
- Ngày sinh:15/11/1997
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Max Cleworth
- Ngày sinh:09/08/2002
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Dominic Hyam
- Ngày sinh:20/12/1995
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Arthur Okonkwo
- Ngày sinh:09/09/2001
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
17
Adam Davies
RB
38
Femi Seriki
2
Japhet Tanganga
6
Tyler Bindon
LB
14
Harrison Burrows
CM
11
Andrew Brooks
CM
42
Sydie Peck
DM
44
Jairo Riedewald
AM
10
Callum OHare
CF
9
Danny Ings
CF
45
Patrick Bamford
Dự bị
CF
7
Thomas Cannon
24
Tahith Chong
12
Ki-Jana Hoever
LB
5
Leo Fuhr Hjelde
18
El Hadji Soumare
CM
22
Thomas Davies
CF
23
Tyrese Campbell
GK
31
Luke Faxon
CM
4
Oliver Arblaster
Ra sân
GK
1
Arthur Okonkwo
4
Max Cleworth
DF
5
Dominic Hyam
2
Callum Doyle
LW
47
Ryan James Longman
26
Zak Vyner
27
Lewis OBrien
14
George Thomason
CM
20
Oliver Rathbone
33
Nathan Broadhead
CF
28
Sam Smith
Dự bị
12
Issa Kabore
CF
11
Bailey Cadamarteri
3
Lewis Brunt
24
Dan Scarr
RM
29
Ryan Barnett
CF
7
Davis Kellior-Dunn
FW
16
Jay Rodriguez
10
Josh Windass
GK
21
Danny Ward
Cập nhật 22/03/2026 03:31





