GMT +7
Indonesian Odds
England Championship
QPR
VS
Địa điểm: Loftus Road Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,11℃~12℃
QPR 4-4-2 4-2-3-1 Portsmouth
#13 Joe Walsh
  • Joe Walsh
  • Họ tên:Joe Walsh
  • Ngày sinh:01/04/2002
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Rhys Norrington-Davies
  • Họ tên:Rhys Norrington-Davies
  • Ngày sinh:22/04/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Ronnie Edwards
  • Họ tên:Ronnie Edwards
  • Ngày sinh:28/03/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jimmy Dunne
  • Họ tên:Jimmy Dunne
  • Ngày sinh:19/10/1997
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Amadou Salif Mbengue
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Koki Saito
  • Họ tên:Koki Saito
  • Ngày sinh:10/08/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Jonathan Varane
  • Họ tên:Jonathan Varane
  • Ngày sinh:09/09/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Martinique
  • Isaac Hayden
  • Họ tên:Isaac Hayden
  • Ngày sinh:22/03/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
  • Harvey Vale
  • Họ tên:Harvey Vale
  • Ngày sinh:11/09/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Richard Kone
  • Họ tên:Richard Kone
  • Ngày sinh:15/07/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Kieran Morgan
  • Họ tên:Kieran Morgan
  • Ngày sinh:17/03/2006
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Colby Bishop
  • Họ tên:Colby Bishop
  • Ngày sinh:04/11/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Gustavo Caballero
  • Họ tên:Gustavo Caballero
  • Ngày sinh:21/09/2001
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Paraguay
  • Conor Chaplin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Millenic Alli
  • Họ tên:Millenic Alli
  • Ngày sinh:06/02/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Marlon Pack
  • Họ tên:Marlon Pack
  • Ngày sinh:25/03/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Adams Ebrima
  • Họ tên:Adams Ebrima
  • Ngày sinh:15/01/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
  • Terry Devlin
  • Họ tên:Terry Devlin
  • Ngày sinh:06/11/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • Regan Poole
  • Họ tên:Regan Poole
  • Ngày sinh:18/06/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Connor Ogilvie
  • Họ tên:Connor Ogilvie
  • Ngày sinh:14/02/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Zak Swanson
  • Họ tên:Zak Swanson
  • Ngày sinh:28/09/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Nicolas Schmid
  • Họ tên:Nicolas Schmid
  • Ngày sinh:22/02/1997
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Injured Doubtful
Hip injury
10 AM
injured
injured
Torn knee ligament
Cruciate ligament injury
23 LW
injured
injured
injured
injured
injured
29 RW
injured
injured
injured

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
13
Joe Walsh
27
Amadou Salif Mbengue
3
Jimmy Dunne
37
Ronnie Edwards
LB
18
Rhys Norrington-Davies
AM
20
Harvey Vale
DM
15
Isaac Hayden
CM
21
Kieran Morgan
RW
11
Paul Smyth
CF
26
Rayan Kolli
FW
22
Richard Kone
Dự bị
23
Daniel Bennie
2
Kealey Adamson
CM
40
Jonathan Varane
LW
14
Koki Saito
30
Tylon Smith
17
Kwame Poku
GK
29
Ben Hamer
6
Jake Clarke-Salter
DF
28
Joao Henrique Mendes da Silva
Ra sân
GK
1
Nicolas Schmid
RB
22
Zak Swanson
LB
3
Connor Ogilvie
DF
5
Regan Poole
CM
24
Terry Devlin
CM
38
Adams Ebrima
DF
7
Marlon Pack
LW
47
Gustavo Caballero
36
Conor Chaplin
LW
27
Millenic Alli
CF
40
Jacob Brown
Dự bị
10
Adrian Segecic
6
Conor Shaughnessy
16
Luke Le Roux
RB
2
Jordan Williams
FW
9
Colby Bishop
26
Josef Bursik
8
John Swift
25
Mackenzie Kirk
55
Dia Madiodio
Cập nhật 21/03/2026 19:26

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2