GMT +7
Indonesian Odds
England Championship
Địa điểm: Pride Park Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,9℃~10℃
  • Richard ODonnell
  • Họ tên:Richard ODonnell
  • Ngày sinh:12/09/1988
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Craig Forsyth
  • Họ tên:Craig Forsyth
  • Ngày sinh:24/02/1989
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Matthew Clarke
  • Họ tên:Matthew Clarke
  • Ngày sinh:22/09/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Dion Sanderson
  • Họ tên:Dion Sanderson
  • Ngày sinh:15/12/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#23 Joe Ward
  • Joe Ward
  • Họ tên:Joe Ward
  • Ngày sinh:22/08/1995
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Lewis Travis
  • Họ tên:Lewis Travis
  • Ngày sinh:16/10/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • David Ozoh
  • Họ tên:David Ozoh
  • Ngày sinh:06/05/2005
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Rhian Brewster
  • Họ tên:Rhian Brewster
  • Ngày sinh:01/04/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Sammie Szmodics
  • Họ tên:Sammie Szmodics
  • Ngày sinh:24/09/1995
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Ben Brereton
  • Họ tên:Ben Brereton
  • Ngày sinh:18/04/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Chile
  • Patrick Agyemang
  • Họ tên:Patrick Agyemang
  • Ngày sinh:07/11/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Jay Stansfield
  • Họ tên:Jay Stansfield
  • Ngày sinh:24/11/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Patrick Roberts
  • Họ tên:Patrick Roberts
  • Ngày sinh:05/02/1997
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Marvin Ducksch
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ibrahim Osman
  • Họ tên:Ibrahim Osman
  • Ngày sinh:29/11/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Paik Seung Ho
  • Họ tên:Paik Seung Ho
  • Ngày sinh:17/03/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
  • Jhon Elmer Solis Romero
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tomoki Iwata
  • Họ tên:Tomoki Iwata
  • Ngày sinh:07/04/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Christoph Klarer
  • Họ tên:Christoph Klarer
  • Ngày sinh:14/06/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Jonathan Panzo
  • Họ tên:Jonathan Panzo
  • Ngày sinh:25/10/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Ethan Laird
  • Họ tên:Ethan Laird
  • Ngày sinh:05/08/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • James Beadle
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Achilles heel problems
Calf Injury
31 GK
groin strain
20 LB
Fractured Toe
Injured Doubtful
Hamstring Injury
Hamstring Injury
Unknown Injury
injured
Cruciate ligament injury
Hamstring Injury
injured

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
12
Richard ODonnell
RM
23
Joe Ward
28
Dion Sanderson
5
Matthew Clarke
LB
2
Derry John Murkin
MF
27
Lewis Travis
42
Bobby Clark
FW
25
Ben Brereton
AM
19
Sammie Szmodics
AM
10
Rhian Brewster
FW
7
Patrick Agyemang
Dự bị
29
Oscar Luigi Fraulo
LW
34
Jaydon Banel
9
Carlton Morris
DM
18
David Ozoh
LB
3
Craig Forsyth
MF
54
Cruz Allen
53
Rio Canoville
44
Isaac Gordon
52
Jack Thompson
Ra sân
25
James Beadle
RB
2
Ethan Laird
6
Jack Robinson
DF
4
Christoph Klarer
MF
24
Tomoki Iwata
CM
8
Paik Seung Ho
14
Jhon Elmer Solis Romero
LW
17
Ibrahim Osman
33
Marvin Ducksch
RW
16
Patrick Roberts
CF
28
Jay Stansfield
Dự bị
29
August Priske
5
Phil Neumann
10
Demarai Gray
27
Kanya Fujimoto
26
Bright Osayi Samuel
23
Carlos Vicente
37
Jonathan Panzo
GK
21
Ryan Allsopp
MF
7
Thomas Glyn Doyle
Cập nhật 21/03/2026 11:46

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2