-
- Họ tên:Will Mannion
- Ngày sinh:05/05/1998
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Lloyd Jones
- Ngày sinh:07/10/1995
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Kayne Ramsey
- Ngày sinh:10/10/2000
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Greg Docherty
- Ngày sinh:10/09/1996
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Conor Coventry
- Ngày sinh:25/03/2000
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Harry Clarke
- Ngày sinh:02/03/2001
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Lyndon Dykes
- Ngày sinh:07/10/1995
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Tyreece Campbell
- Ngày sinh:14/09/2003
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Jamaica
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Liam Gibbs
- Ngày sinh:16/12/2002
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Edmond-Paris Maghoma
- Ngày sinh:08/05/2001
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Anis Ben Slimane
- Ngày sinh:16/03/2001
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Tunisia
-
- Họ tên:Ali Ahmed
- Ngày sinh:10/10/2000
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Canada


-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kenny Mclean
- Ngày sinh:08/01/1992
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Ruairi McConville
- Ngày sinh:01/05/2005
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Jose Cordoba
- Ngày sinh:03/06/2001
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:4.8(Triệu)
- Quốc tịch:Panama
-
- Họ tên:Kellen Fisher
- Ngày sinh:05/05/2004
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
25
Will Mannion
RB
2
Kayne Ramsey
5
Lloyd Jones
17
Amarii Bell
RB
44
Harry Clarke
14
Sonny Carey
DM
6
Conor Coventry
DM
10
Greg Docherty
19
Luke Chambers
SS
7
Tyreece Campbell
CF
11
Miles Leaburn
Dự bị
GK
1
Thomas Kaminski
3
Macaulay Gillesphey
15
Conor Coady
26
Joe Rankin-Costello
23
Charlie Kelman
20
Zach Mitchell
77
Jayden Fevrier
MF
37
Ibrahim Fullah
MF
36
Keenan Gough
Ra sân
1
Vladan Kovacevic
RB
3
Jack Stacey
15
Ruairi McConville
33
Jose Cordoba
RB
35
Kellen Fisher
CM
23
Kenny Mclean
DM
26
Sam Field
CM
25
Edmond-Paris Maghoma
CM
20
Anis Ben Slimane
LM
21
Ali Ahmed
30
Mathias Kvistgaarden
Dự bị
5
Jakov Medic
7
Pelle Mattsson
CM
18
Forson Amankwah
RW
42
Tony Springett
31
Louie Moulden
CM
8
Liam Gibbs
6
Harry Darling
DM
16
Jacob Wright
FW
46
Errol Mundle
Cập nhật 22/03/2026 07:00





