-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jason Knight
- Ngày sinh:13/02/2001
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:7(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Noah Eile
- Ngày sinh:19/07/2002
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Ross McCrorie
- Ngày sinh:18/03/1998
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Mark Sykes
- Ngày sinh:04/08/1997
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Scott Twine
- Ngày sinh:14/07/1999
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:3.5(Triệu)
- Quốc tịch:England

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Josh Maja
- Ngày sinh:27/12/1998
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:7(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jed Wallace
- Ngày sinh:26/03/1994
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jayson Molumby
- Ngày sinh:06/08/1999
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Ousmane Diakite
- Ngày sinh:25/07/2000
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Mali
-
- Họ tên:Isaac Price
- Ngày sinh:26/09/2003
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Nathaniel Phillips
- Ngày sinh:21/03/1997
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:3.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Callum Styles
- Ngày sinh:27/03/2000
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Hungary
-
- Họ tên:Joshua Griffiths
- Ngày sinh:05/09/2001
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
23
Radek Vítek
RM
17
Mark Sykes
38
Noah Eile
MF
12
Jason Knight
LB
3
Cameron Pring
DM
2
Ross McCrorie
4
Adam Randell
40
Sam Morsy
AM
10
Scott Twine
CF
30
Sinclair Armstrong
18
Emil Ris Jakobsen
Dự bị
14
Tomi Horvat
13
Joe Lumley
CM
6
Max Bird
FW
20
Sam Bell
AM
44
George Earthy
42
Daniel Ezendu
24
Seb Naylor
DF
46
Marley Thelwell
35
Louie Derrick
Ra sân
GK
1
Max OLeary
LM
4
Callum Styles
6
George Campbell
DF
3
Nathaniel Phillips
30
Daniel Imray
CM
21
Isaac Price
DM
17
Ousmane Diakite
MF
8
Jayson Molumby
MF
7
Jed Wallace
19
Aune Heggebo
CF
9
Josh Maja
Dự bị
25
Hindolo Mustapha
FW
12
Daryl Dike
GK
20
Joshua Griffiths
14
Alfie Gilchrist
MF
34
Harry Whitwell
29
Charlie Taylor
MF
27
Alex Mowatt
18
Jamaldeen Jimoh
MF
37
Oliver Bostock
Cập nhật 22/03/2026 00:29





