GMT +7
Indonesian Odds
England Championship
Địa điểm: Ashton Gate Thời tiết: Nhiều mây ,11℃~12℃
#23 7 Radek Vítek
  • Radek Vítek
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#21 6.6 Neto Borges
  • Neto Borges
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#12 6.7 Jason Knight
  • Jason Knight
  • Họ tên:Jason Knight
  • Ngày sinh:13/02/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#38 6.6 Noah Eile
  • Noah Eile
  • Họ tên:Noah Eile
  • Ngày sinh:19/07/2002
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#2 7.3 Ross McCrorie
  • Ross McCrorie
  • Họ tên:Ross McCrorie
  • Ngày sinh:18/03/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
69'
#40 6.2 Sam Morsy
  • Sam Morsy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Adam Randell
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
#17 6.1 Mark Sykes
  • Mark Sykes
  • Họ tên:Mark Sykes
  • Ngày sinh:04/08/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
46'
#10 6 Scott Twine
  • Scott Twine
  • Họ tên:Scott Twine
  • Ngày sinh:14/07/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
38'46'
#14 6.3 Tomi Horvat
  • Tomi Horvat
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
79'
  • Emil Ris Jakobsen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
69'
#9 6.7 Josh Maja
  • Josh Maja
  • Họ tên:Josh Maja
  • Ngày sinh:27/12/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
86'
#19 6.7 Aune Heggebo
  • Aune Heggebo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
80'
#7 7.5 Jed Wallace
  • Jed Wallace
  • Họ tên:Jed Wallace
  • Ngày sinh:26/03/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jayson Molumby
  • Họ tên:Jayson Molumby
  • Ngày sinh:06/08/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#17 7.1 Ousmane Diakite
  • Ousmane Diakite
  • Họ tên:Ousmane Diakite
  • Ngày sinh:25/07/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Mali
#21 7.2 Isaac Price
  • Isaac Price
  • Họ tên:Isaac Price
  • Ngày sinh:26/09/2003
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#30 7.5 Daniel Imray
  • Daniel Imray
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nathaniel Phillips
  • Họ tên:Nathaniel Phillips
  • Ngày sinh:21/03/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
26'
  • George Campbell
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
83'
#4 7.8 Callum Styles
  • Callum Styles
  • Họ tên:Callum Styles
  • Ngày sinh:27/03/2000
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Hungary
  • Joshua Griffiths
  • Họ tên:Joshua Griffiths
  • Ngày sinh:05/09/2001
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
injured
injured
injured
6 CM
Calf Injury
Ankle Injury
12 MF
Adductor injury
injured
Cruciate ligament injury
Injured Doubtful
Hamstring Injury
1 GK
injured
injured
Fatigue fracture
26 CF
Thigh muscle rupture

Đội hình gần đây

Ra sân
23
Radek Vítek
RM
17
Mark Sykes
38
Noah Eile
MF
12
Jason Knight
LB
3
Cameron Pring
DM
2
Ross McCrorie
4
Adam Randell
40
Sam Morsy
AM
10
Scott Twine
CF
30
Sinclair Armstrong
18
Emil Ris Jakobsen
Dự bị
14
Tomi Horvat
13
Joe Lumley
CM
6
Max Bird
FW
20
Sam Bell
AM
44
George Earthy
42
Daniel Ezendu
24
Seb Naylor
DF
46
Marley Thelwell
35
Louie Derrick
Ra sân
GK
1
Max OLeary
LM
4
Callum Styles
6
George Campbell
DF
3
Nathaniel Phillips
30
Daniel Imray
CM
21
Isaac Price
DM
17
Ousmane Diakite
MF
8
Jayson Molumby
MF
7
Jed Wallace
19
Aune Heggebo
CF
9
Josh Maja
Dự bị
25
Hindolo Mustapha
FW
12
Daryl Dike
GK
20
Joshua Griffiths
14
Alfie Gilchrist
MF
34
Harry Whitwell
29
Charlie Taylor
MF
27
Alex Mowatt
18
Jamaldeen Jimoh
MF
37
Oliver Bostock
Cập nhật 22/03/2026 00:29

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2