-
- Họ tên:Balazs Toth
- Ngày sinh:04/09/1997
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Hungary
-
- Họ tên:Cashin
- Ngày sinh:09/11/2001
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Tom Atcheson
- Ngày sinh:22/09/2006
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Yuri Oliveira Ribeiro
- Ngày sinh:24/01/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Portugal
-
- Họ tên:Taylor Gardner-Hickman
- Ngày sinh:30/12/2001
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Adam Forshaw
- Ngày sinh:08/10/1991
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Ryan Alebiosu
- Ngày sinh:17/12/2001
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:Yuki Ohashi
- Ngày sinh:27/07/1996
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryoya Morishita
- Ngày sinh:11/04/1997
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Mathias Jorgensen
- Ngày sinh:20/09/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Tommy Conway
- Ngày sinh:06/08/2002
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:7.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Riley Mcgree
- Ngày sinh:02/11/1998
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:3.5(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Jeremy Sarmiento
- Ngày sinh:16/06/2002
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:7(Triệu)
- Quốc tịch:Ecuador
-
- Họ tên:Aidan Morris
- Ngày sinh:16/11/2001
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:3.5(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Callum Brittain
- Ngày sinh:12/03/1998
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Luke Ayling
- Ngày sinh:25/08/1991
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Adilson Malanda
- Ngày sinh:29/10/2001
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Solomon Brynn
- Ngày sinh:30/10/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngChấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
22
Balazs Toth
17
Hayden Carter
15
Sean McLoughlin
20
Cashin
RB
2
Ryan Alebiosu
RB
5
Taylor Gardner-Hickman
CM
28
Adam Forshaw
LB
4
Yuri Oliveira Ribeiro
AM
25
Ryoya Morishita
MF
10
Todd Cantwell
FW
23
Yuki Ohashi
Dự bị
14
Dion De Neve
RW
29
Mathias Jorgensen
24
Moussa Baradji
8
Sidnei Tavares
RW
21
Oladapo Afolayan
DF
16
Scott Wharton
LB
3
Harry Pickering
GK
35
Nicholas Michalski
DF
38
Tom Atcheson
Ra sân
GK
31
Solomon Brynn
3
Matt Targett
29
Adilson Malanda
DF
12
Luke Ayling
RB
2
Callum Brittain
MF
18
Aidan Morris
LW
45
Jeremy Sarmiento
CM
8
Riley Mcgree
DM
7
Hayden Hackney
16
Alan Browne
CF
9
Tommy Conway
Dự bị
14
Alex Gilbert
27
Sontje Hansen
CF
20
Mamadou Kaly Sene
13
David Strelec
AM
23
Leo Castledine
LB
15
Finley Munroe
RW
11
Morgan Whittaker
GK
32
Joe Wildsmith
25
George Edmundson
Cập nhật 21/03/2026 09:01





