-
- Họ tên:Joe Gauci
- Ngày sinh:04/07/2000
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Elijah Campbell
- Ngày sinh:02/08/2004
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Tyler Magloire
- Ngày sinh:21/12/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jaheim Headley
- Ngày sinh:24/09/2001
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Rhys Walters
- Ngày sinh:18/11/2005
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kyle Dempsey
- Ngày sinh:17/09/1995
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Josh Sheehan
- Ngày sinh:30/03/1995
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jordi Osei-Tutu
- Ngày sinh:02/10/1998
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.38(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Eoin Toal
- Ngày sinh:15/02/1999
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Christian Forino Joseph
- Ngày sinh:26/04/2000
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:St. Lucia
-
- Họ tên:George Johnston
- Ngày sinh:01/09/1998
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Jack Bonham
- Ngày sinh:14/09/1993
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngChấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
46
Joe Gauci
35
Tyler Magloire
5
Connor Hallisey
DF
27
Elijah Campbell
6
Jordan Lawrence-Gabriel
26
Jordan Shipley
14
Funso Ojo
FW
12
Rhys Walters
15
Liam Gordon
10
Dajaune Brown
21
Martin Sherif
Dự bị
MF
50
Onel Hernandez
45
Andre Gray
CM
8
Ben Garrity
LB
3
Jaheim Headley
CM
33
George Hall
11
Ethon Archer
GK
13
Benjamin Paul Amos
Ra sân
GK
1
Jack Bonham
25
Max Conway
DF
6
George Johnston
DF
18
Eoin Toal
29
Cyrus Christie
CM
22
Kyle Dempsey
CM
8
Josh Sheehan
11
Thierry Gale
CF
9
Johny Kenny
48
Mason Burstow
10
Sam Dalby
Dự bị
GK
23
David Harrington
20
Ibrahim Cissoko
27
Ruben Rodrigues
4
Xavier Simons
15
Robert Apter
RB
14
Jordi Osei-Tutu
21
Ethan Erhahon
Cập nhật 21/03/2026 15:54





