GMT +7
Indonesian Odds
England League 1
Địa điểm: Kenilworth Road Thời tiết: Nhiều mây ,10℃~11℃
#24 5.8 Josh Keeley
  • Josh Keeley
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kal Naismith
  • Họ tên:Kal Naismith
  • Ngày sinh:18/02/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#16 7.1 Hakeem Odofin
  • Hakeem Odofin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 6.8 Nigel Lonwijk
  • Nigel Lonwijk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
28'71'
#32 7.6 Emilio Lawrence
  • Emilio Lawrence
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#18 6.8 Jordan Clark
  • Jordan Clark
  • Họ tên:Jordan Clark
  • Ngày sinh:22/09/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
88'
#23 7.3 George Saville
  • George Saville
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#25 6.9 Isaiah Jones
  • Isaiah Jones
  • Họ tên:Isaiah Jones
  • Ngày sinh:26/06/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Guyana
72'
#54 7.2 Kasey Palmer
  • Kasey Palmer
  • Họ tên:Kasey Palmer
  • Ngày sinh:09/11/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
88'
#27 6.5 Jake Richards
  • Jake Richards
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
72'
  • Devante Dewar Cole
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
84'
  • Isaac Olaofe
  • Họ tên:Isaac Olaofe
  • Ngày sinh:21/11/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
46'
#19 6 Kyle Wootton
  • Kyle Wootton
  • Họ tên:Kyle Wootton
  • Ngày sinh:11/10/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
45'
#23 6.6 Ben Osborne
  • Ben Osborne
  • Họ tên:Ben Osborne
  • Ngày sinh:05/08/1994
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#7 6.9 Jack Diamond
  • Jack Diamond
  • Họ tên:Jack Diamond
  • Ngày sinh:12/01/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
78'
#26 7.7 Oliver Norwood
  • Oliver Norwood
  • Họ tên:Oliver Norwood
  • Ngày sinh:12/04/1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
85'
#27 6 Odin Bailey
  • Odin Bailey
  • Họ tên:Odin Bailey
  • Ngày sinh:08/12/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:England
62'68'
#14 6.2 Tayo Edun
  • Tayo Edun
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#2 6.7 Josh Cogley
  • Josh Cogley
  • Họ tên:Josh Cogley
  • Ngày sinh:12/03/1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
50'
#33 6.3 Bradley Hills
  • Bradley Hills
  • Họ tên:Bradley Hills
  • Ngày sinh:10/03/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#15 7.2 Ethan Pye
  • Ethan Pye
  • Họ tên:Ethan Pye
  • Ngày sinh:07/11/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#34 6.6 Corey Addai
  • Corey Addai
  • Họ tên:Corey Addai
  • Ngày sinh:10/10/1997
  • Chiều cao:203(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Torn Collateral Ligament
Ruptured cruciate ligament
Knee injury

Đội hình gần đây

Ra sân
24
Josh Keeley
DF
3
Kal Naismith
16
Hakeem Odofin
17
Nigel Lonwijk
32
Emilio Lawrence
CM
8
Liam Walsh
23
George Saville
FW
30
Gideon Kodua
MF
18
Jordan Clark
AM
54
Kasey Palmer
22
Devante Dewar Cole
Dự bị
CM
6
Davy van den Berg
LB
38
Joseph Johnson
27
Jake Richards
CF
11
Elijah Anuoluwapo Adebayo
14
Shayden Morris
GK
1
James Shea
CM
4
Sverre Hakami Sandal
Ra sân
GK
34
Corey Addai
DF
15
Ethan Pye
33
Bradley Hills
MF
2
Josh Cogley
MF
23
Ben Osborne
MF
27
Odin Bailey
MF
26
Oliver Norwood
LW
7
Jack Diamond
CF
9
Isaac Olaofe
28
Josh Stokes
FW
19
Kyle Wootton
Dự bị
CM
4
Lewis Bate
DF
5
Joseph Olowu
FW
29
Adama Sidibeh
14
Tayo Edun
GK
1
Ben Hinchliffe
11
Malik Mothersille
AM
48
Che Gardner
Cập nhật 22/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2