-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Daniel Happe
- Ngày sinh:28/09/1998
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jack Simpson
- Ngày sinh:18/12/1996
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Kaelan Casey
- Ngày sinh:28/10/2004
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:James Morris
- Ngày sinh:23/11/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Tyreeq Bakinson
- Ngày sinh:10/10/1998
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Dylan Levitt
- Ngày sinh:17/11/2000
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Oliver ONeill
- Ngày sinh:08/01/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Fred Onyedinma
- Ngày sinh:24/11/1996
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Luke Harris
- Ngày sinh:04/03/2005
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Aaron Morley
- Ngày sinh:27/02/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jack Grimmer
- Ngày sinh:25/01/1994
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Daniel Harvie
- Ngày sinh:14/07/1998
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Will Norris
- Ngày sinh:12/08/1993
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngĐội hình gần đây
Ra sân
12
Will Dennis
LB
2
Tom James
16
Kaelan Casey
4
Jack Simpson
LB
3
James Morris
CM
15
Tyreeq Bakinson
RW
22
Azeem Abdulai
11
Demetri Mitchell
25
Charlie Wellens
LW
7
Oliver ONeill
32
Dominic Ballard
Dự bị
33
Killian Cahill
8
Idris El Mizouni
5
Daniel Happe
RW
20
Sonny Perkins
LM
44
Theodore Archibald
14
Michael Craig
19
Favour Fawunmi
Ra sân
GK
50
Will Norris
DF
2
Jack Grimmer
26
Connor Taylor
6
Taylor Allen
3
Daniel Harvie
CM
5
Aaron Morley
8
Caolan Stephen Boyd-Munce
RB
44
Fred Onyedinma
20
Ewan Henderson
AM
28
Luke Harris
11
Nathan Lowe
Dự bị
7
Junior Quitirna
21
Jamie Mullins
1
Mikki van Sas
LW
77
Andre Vidigal
MF
10
Luke Leahy
12
Cauley Woodrow
23
Niall Huggins
Cập nhật 21/03/2026 16:30





